Trang chủ

video

Giới thiệu

Tôn Lợp Mái

Tour du lịch

Máy phát điện

Vật liệu xây dựng

Tư vấn

Liên hệ

Tin Mới
Tuesday, 22/09/2026 |

Báo giá tôn Đông Á hôm nay: Có ưu đãi hấp dẫn 2-5%, vận chuyển tận nơi

5.0/5 (1 votes)

Tôn Đông Á là thương hiệu vật liệu xây dựng hàng đầu Việt Nam, nổi bật với các dòng tôn kẽm, tôn lạnh, tôn màu và tôn cách nhiệt chất lượng cao. Được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại, sản phẩm sở hữu độ bền vượt trội, khả năng chống ăn mòn, phản xạ nhiệt tốt và duy trì màu sắc bền đẹp theo thời gian. Nhờ quy cách linh hoạt, kiểu sóng và màu sắc đa dạng, Tôn Đông Á mang đến giải pháp mái lợp chắc chắn, thẩm mỹ và kinh tế cho nhà ở, nhà xưởng, kho bãi cùng nhiều công trình quy mô lớn.


1. Đặc điểm tôn đông á

Tôn Đông Á là thương hiệu vật liệu xây dựng quen thuộc tại Việt Nam, chuyên sản xuất thép cán nguội, tôn kẽm, tôn lạnh, tôn màu và thép hộp mạ kẽm. Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong xây dựng dân dụng, công nghiệp, hạ tầng giao thông và sản xuất thiết bị gia dụng. Nhờ dây chuyền hiện đại, chủng loại phong phú và chất lượng ổn định, Tôn Đông Á đáp ứng đa dạng yêu cầu từ nhà ở nhỏ đến nhà xưởng, kho bãi và dự án quy mô lớn.


1.1 Thương hiệu Tôn Đông Á

Công ty Cổ phần Tôn Đông Á được thành lập năm 1998, hoạt động chuyên sâu trong lĩnh vực sản xuất thép lá mạ. Các nhóm sản phẩm chủ lực gồm thép cán nguội, tôn mạ kẽm, tôn mạ hợp kim nhôm kẽm, tôn lạnh màu và thép hộp mạ kẽm.

Thương hiệu hiện phát triển nhiều dòng sản phẩm phục vụ từng phân khúc công trình:

  • KINGCOLOR – KINGALUZIN: Phân khúc cao cấp, thích hợp cho công trình yêu cầu cao về độ bền và khả năng chống ăn mòn.
  • WINCOLOR – WINALUZIN: Phân khúc tiêu chuẩn cao, cân bằng giữa chất lượng và chi phí đầu tư.
  • SVIETCOLOR – SVIETALUZIN: Phân khúc tiêu chuẩn, phù hợp nhà ở dân dụng và công trình có ngân sách tối ưu.
  • KINGMAX PVDF, KINGMAX CLEAN: Dòng sản phẩm chuyên biệt, chú trọng khả năng bền màu, chống ăn mòn và giữ sạch bề mặt.

Theo thông tin của doanh nghiệp, Tôn Đông Á được công nhận Thương hiệu Quốc gia Việt Nam giai đoạn 2024–2026

1.2 Công nghệ sản xuất Tôn Đông Á

Tôn Đông Á được sản xuất trên hệ thống dây chuyền khép kín, gồm các công đoạn tẩy gỉ, cán nguội, mạ kẽm, mạ hợp kim nhôm kẽm và phủ sơn màu. Doanh nghiệp đang vận hành các dây chuyền mạ màu CM4 cùng nhiều dây chuyền mạ kẽm, nhôm kẽm CK4, CK5 và CK6.

Quy trình sản xuất cơ bản gồm:

  1. Lựa chọn và kiểm tra nguyên liệu thép đầu vào.
  2. Tẩy sạch lớp gỉ, dầu và tạp chất trên bề mặt.
  3. Cán nguội thép đến độ dày yêu cầu.
  4. Mạ kẽm hoặc hợp kim nhôm kẽm bằng công nghệ mạ nhúng nóng.
  5. Xử lý bề mặt và phủ lớp chống oxy hóa.
  6. Sơn lót, sơn phủ màu và lớp bảo vệ mặt sau.
  7. Kiểm tra độ dày, trọng lượng, lớp mạ và chất lượng bề mặt.
  8. Cuộn thành phẩm hoặc cán sóng, cắt chiều dài theo yêu cầu.

Thông tin về độ dày, trọng lượng, tiêu chuẩn kỹ thuật và nguồn gốc được nhà sản xuất in trên sản phẩm, giúp người mua thuận tiện kiểm tra, đối chiếu. 

1.3 Tiêu chuẩn chất lượng

Các sản phẩm Tôn Đông Á được sản xuất theo từng nhóm tiêu chuẩn khác nhau, tùy loại thép nền, lớp mạ, hệ sơn và thị trường sử dụng. Một số chứng nhận tiêu biểu được doanh nghiệp công bố gồm:

  • Tiêu chuẩn châu Âu BS EN 10169:2010+A1:2012 đối với thép mạ kẽm hoặc mạ hợp kim nhôm kẽm hoàn thiện phủ sơn.
  • Tiêu chuẩn Úc và New Zealand AS/NZS 2728:2013 đối với thép mạ hợp kim nhôm kẽm phủ sơn.
  • Các yêu cầu kiểm soát về độ dày thép nền, khối lượng lớp mạ, độ bám dính của sơn, độ bền màu và khả năng chống ăn mòn.

Tiêu chuẩn cụ thể có thể khác nhau giữa các dòng KING, WIN, SVIET, PVDF và sản phẩm chuyên dụng. Khách hàng nên kiểm tra bản công bố nhãn hàng, thông tin in trên biên tôn và chứng chỉ chất lượng đi kèm lô hàng. 

1.4 Cấu tạo của Tôn Đông Á

1.4.1 Tôn kẽm Đông Á

Tôn kẽm được cấu tạo từ thép cán nguội phủ lớp kẽm bảo vệ. Cấu tạo cơ bản gồm:

  • Lớp thép nền tạo độ cứng và khả năng chịu lực.
  • Lớp mạ kẽm ở hai mặt giúp chống oxy hóa và hạn chế gỉ sét.
  • Lớp xử lý bề mặt giúp bảo vệ sản phẩm trong quá trình vận chuyển, gia công và sử dụng.

Tôn kẽm có bề mặt sáng, dễ cán sóng và gia công thành tấm lợp, vách ngăn, xà gồ hoặc ống thép.

1.4.2 Tôn lạnh Đông Á

Tôn lạnh sử dụng thép nền phủ hợp kim nhôm kẽm. Lớp mạ giúp tăng khả năng phản xạ nhiệt, chống ăn mòn và bảo vệ thép nền trước tác động của môi trường.

Cấu tạo thường gồm:

  • Lớp phủ bảo vệ bề mặt.
  • Lớp mạ hợp kim nhôm kẽm.
  • Lớp thép nền.
  • Lớp mạ hợp kim ở mặt dưới.
  • Lớp xử lý chống oxy hóa.

1.4.3 Tôn lạnh màu Đông Á

Tôn lạnh màu có cấu tạo nhiều lớp hơn nhằm nâng cao độ bền và tính thẩm mỹ:

  • Lớp màng bảo vệ bề mặt, tùy dòng sản phẩm.
  • Lớp sơn phủ màu.
  • Lớp sơn lót tăng độ bám dính.
  • Lớp mạ hợp kim nhôm kẽm.
  • Lớp thép nền.
  • Lớp mạ mặt dưới.
  • Lớp sơn lưng hoặc lớp bảo vệ mặt sau.

Một số dòng tôn màu sử dụng hệ sơn chuyên dụng như polyester hoặc PVDF để tăng độ bền màu, chống tia UV, hạn chế trầy xước và nâng cao khả năng chống ăn mòn. Dòng S VIỆT MÀU được nhà sản xuất giới thiệu với thép mạ hợp kim nhôm kẽm AZ30 và hệ sơn bề mặt bốn lớp.

1.5 Quy cách Tôn Đông Á

Tôn Đông Á được cung cấp dưới dạng cuộn, tấm phẳng hoặc cán sóng theo yêu cầu. Quy cách phổ biến trên thị trường gồm:

Tiêu chí
Quy cách tham khảo
Kiểu sóng
5 sóng, 6 sóng, 9 sóng, 11 sóng
Hình dạng sóng
Sóng vuông, sóng tròn, sóng ngói
Khổ nguyên liệu
Khoảng 1.070–1.200mm
Khổ hữu dụng
Khoảng 800–1.070mm
Chiều dài
Cắt theo yêu cầu, thường từ 2–12m
Dạng sản phẩm
Tôn cuộn, tôn phẳng, tôn cán sóng
Bề mặt
Không màu, phủ màu hoặc phủ sơn chuyên dụng


Quy cách thực tế phụ thuộc vào dòng sản phẩm và thiết bị cán sóng của từng đại lý. Khi đặt mua, khách hàng cần xác định diện tích mái, chiều dài dốc mái, khoảng cách xà gồ và kiểu sóng để lựa chọn sản phẩm phù hợp.

1.6 Độ dày Tôn Đông Á

Tôn Đông Á có nhiều mức độ dày nhằm phục vụ từng loại công trình. Đối với tôn lợp mái, các độ dày thông dụng gồm:

  • 0,30–0,35mm: Phù hợp mái che, công trình tạm và hạng mục có yêu cầu chịu lực thấp.
  • 0,40–0,45mm: Thường dùng cho nhà ở, cửa hàng, mái hiên và công trình dân dụng.
  • 0,45–0,50mm: Phù hợp nhà xưởng, kho bãi và mái có diện tích lớn.
  • Từ 0,50mm trở lên: Dành cho công trình yêu cầu độ cứng, khả năng chịu lực và tuổi thọ cao.

Độ dày được ghi trên sản phẩm thường có dung sai theo tiêu chuẩn sản xuất. Người mua nên quan tâm đến độ dày thép nền thực tế, trọng lượng mỗi mét tôn và lượng mạ, thay vì chỉ so sánh độ dày danh nghĩa.

1.7 Màu sắc Tôn Đông Á

Bảng màu Tôn Đông Á khá phong phú, phù hợp với nhiều phong cách kiến trúc. Một số màu được sử dụng phổ biến gồm:

  • Xanh dương
  • Xanh ngọc
  • Xanh rêu
  • Đỏ đậm
  • Đỏ tươi
  • Nâu đất
  • Màu socola
  • Ghi xám
  • Màu lông chuột
  • Trắng sữa
  • Màu kem

Màu sắc thực tế có thể khác nhau giữa từng nhãn hàng và lô sản xuất. Công trình cần tính đồng bộ cao nên đặt đủ số lượng trong cùng một lô để hạn chế chênh lệch màu.

1.8 Ứng dụng của Tôn Đông Á

Sản phẩm được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực dân dụng và công nghiệp:

  • Lợp mái nhà phố, biệt thự và nhà cấp 4.
  • Thi công mái nhà xưởng, kho hàng và khu sản xuất.
  • Làm mái che sân thượng, hành lang, bãi đỗ xe.
  • Làm vách bao che, vách ngăn và trần công trình.
  • Sản xuất xà gồ mái, xà gồ vách và tấm lót sàn.
  • Gia công máng xối, diềm mái, úp nóc và phụ kiện.
  • Sản xuất ống thông gió, cửa cuốn và thiết bị gia dụng.
  • Sử dụng cho trung tâm thương mại, trường học, bệnh viện và công trình công cộng.

++ Ưu điểm nổi bật của Tôn Đông Á

  • Độ bền cao: Thép nền kết hợp lớp mạ giúp sản phẩm chịu lực và chống ăn mòn tốt.
  • Khả năng chống nóng: Tôn lạnh có bề mặt phản xạ nhiệt, góp phần giảm lượng nhiệt truyền vào công trình.
  • Bền màu và thẩm mỹ: Hệ sơn phủ đa lớp tạo bề mặt đồng đều, màu sắc đa dạng.
  • Trọng lượng nhẹ: Giúp giảm tải cho khung mái, móng và kết cấu công trình.
  • Thi công nhanh: Dễ vận chuyển, cán sóng, cắt theo chiều dài và lắp đặt.
  • Đa dạng phân khúc: Có nhiều dòng sản phẩm phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và ngân sách khác nhau.
  • Ứng dụng linh hoạt: Sử dụng được cho cả công trình dân dụng, công nghiệp và sản xuất cơ khí.
  • Dễ kiểm tra nguồn gốc: Thông tin sản phẩm được in trên biên tôn, hỗ trợ nhận diện và đối chiếu chất lượng.

Tôn Đông Á là lựa chọn phù hợp cho các công trình cần vật liệu lợp mái nhẹ, bền, đẹp và có nhiều mức giá. Để đạt hiệu quả sử dụng lâu dài, khách hàng nên chọn đúng dòng tôn, độ dày, lượng mạ và hệ sơn theo điều kiện môi trường. Đồng thời, cần mua hàng tại đại lý uy tín, kiểm tra thông tin in trên tấm tôn và sử dụng phụ kiện lắp đặt đồng bộ để hạn chế gỉ sét, thấm dột và tốc mái.

2. Các dòng sản phẩm tôn đông á

Tôn Đông Á là thương hiệu vật liệu xây dựng uy tín tại Việt Nam, chuyên sản xuất thép cán nguội, tôn kẽm, tôn lạnh, tôn màu và nhiều sản phẩm thép mạ phục vụ công trình dân dụng, công nghiệp. Các sản phẩm được phân chia thành nhiều nhãn hàng và phân khúc khác nhau, giúp khách hàng thuận tiện lựa chọn theo yêu cầu kỹ thuật, điều kiện môi trường và ngân sách.


1. Tôn lạnh Đông Á

Tôn lạnh Đông Á được sản xuất từ thép cán nguội, phủ lớp mạ hợp kim nhôm kẽm trên cả hai mặt. Lớp mạ có khả năng phản xạ nhiệt, hạn chế hấp thụ hơi nóng và bảo vệ thép nền trước tác động của môi trường.

Sản phẩm thường được sử dụng để:

  • Lợp mái nhà ở, nhà xưởng và kho hàng.
  • Làm mái che sân thượng, hành lang và bãi đỗ xe.
  • Thi công vách bao che công trình.
  • Gia công máng xối, diềm mái và phụ kiện.
  • Sản xuất thiết bị gia dụng và vật liệu cơ khí.

Tôn lạnh có bề mặt sáng đẹp, trọng lượng nhẹ, khả năng chống ăn mòn tốt và tuổi thọ cao hơn tôn kẽm thông thường trong điều kiện sử dụng phù hợp.

2. Tôn lạnh màu Đông Á

Tôn lạnh màu Đông Á là sản phẩm thép mạ hợp kim nhôm kẽm được phủ thêm các lớp sơn màu bảo vệ. Hệ sơn phủ giúp tăng khả năng chống trầy xước, hạn chế phai màu và nâng cao tính thẩm mỹ cho mái công trình.

Các màu sắc phổ biến gồm xanh dương, xanh ngọc, xanh rêu, đỏ đậm, nâu đất, màu lông chuột, ghi xám, trắng sữa và socola. Sản phẩm có thể cán thành tôn 5 sóng, 9 sóng, 11 sóng hoặc sóng ngói theo nhu cầu.

Tôn lạnh màu phù hợp cho nhà phố, biệt thự, nhà xưởng, cửa hàng, trường học, bệnh viện và khu thương mại.

3. Tôn kẽm Đông Á

Tôn kẽm Đông Á được sản xuất từ thép cán nguội mạ kẽm nhúng nóng. Lớp kẽm bao phủ bề mặt giúp hạn chế quá trình oxy hóa và tăng khả năng chống gỉ trong môi trường tự nhiên.

Sản phẩm có bề mặt sáng, dễ cắt, uốn và gia công. Tôn kẽm thường được dùng để:

  • Lợp mái và làm vách công trình.
  • Gia công xà gồ mái, xà gồ vách.
  • Làm tấm lót sàn, ống thông gió và cửa cuốn.
  • Sản xuất ống thép, thiết bị gia dụng.
  • Thi công nhà kho, mái che và công trình tạm.

Tôn kẽm có giá thành hợp lý, phù hợp với các công trình cần tối ưu ngân sách.

4. Tôn màu Đông Á

Tôn màu Đông Á sử dụng thép nền cán nguội hoặc thép mạ kẽm, sau đó được phủ các lớp sơn trang trí và bảo vệ bề mặt. Sản phẩm có màu sắc đa dạng, độ bóng đẹp và dễ phối hợp với nhiều phong cách kiến trúc.

Tôn màu được ứng dụng để lợp mái, làm vách ngăn, trần trang trí, cửa cuốn, biển quảng cáo và sản xuất thiết bị gia dụng. So với tôn không màu, lớp sơn phủ giúp nâng cao khả năng bảo vệ bề mặt và tăng vẻ đẹp cho công trình.

5. Tôn cách nhiệt Đông Á

Tôn cách nhiệt Đông Á được cấu tạo từ lớp tôn lạnh màu kết hợp vật liệu chống nóng như PU, PE, EPS hoặc XPS. Mặt dưới có thể sử dụng màng bạc, giấy bạc hoặc lớp tôn phẳng nhằm tăng độ bền và tính thẩm mỹ.

Sản phẩm có cấu tạo phổ biến gồm:

  • Lớp tôn Đông Á bên trên.
  • Lớp vật liệu cách nhiệt ở giữa.
  • Lớp màng bạc hoặc tôn mặt dưới.

Tôn cách nhiệt giúp giảm lượng nhiệt truyền qua mái, hạn chế tiếng ồn khi trời mưa và tạo không gian sử dụng dễ chịu hơn. Sản phẩm thích hợp cho nhà ở, nhà xưởng, văn phòng, trang trại, kho lạnh và khu sản xuất.

6. Tôn PU Đông Á

Tôn PU Đông Á là dòng tôn cách nhiệt có lõi polyurethane với khả năng chống nóng, cách âm và hạn chế hấp thụ nước tốt. Sản phẩm thường được thiết kế dạng hai lớp hoặc ba lớp, trong đó lớp PU được liên kết chắc chắn với tôn bề mặt.

Tôn PU có trọng lượng nhẹ, độ cứng cao và khả năng tiết kiệm năng lượng tốt. Sản phẩm được sử dụng cho mái nhà dân dụng, nhà máy, kho hàng, phòng sạch, trung tâm thương mại và công trình yêu cầu kiểm soát nhiệt độ.

7. Tôn giả ngói Đông Á

Tôn giả ngói Đông Á được cán tạo hình mô phỏng mái ngói truyền thống nhưng có trọng lượng nhẹ hơn nhiều so với ngói đất nung. Sản phẩm thường sử dụng tôn lạnh màu, có kiểu dáng sang trọng và nhiều lựa chọn màu sắc.

Tôn giả ngói thích hợp cho:

  • Biệt thự và nhà phố.
  • Nhà mái Thái, mái Nhật.
  • Khu nghỉ dưỡng và homestay.
  • Nhà hàng, quán cà phê.
  • Công trình văn hóa và kiến trúc truyền thống.

Sản phẩm giúp giảm tải trọng cho kết cấu mái, thi công nhanh và tiết kiệm chi phí nhân công.

8. Tôn cán sóng Đông Á

Tôn Đông Á có thể được cán thành nhiều kiểu sóng để phù hợp với từng công trình:

  • Tôn 5 sóng: Sóng cao, khả năng thoát nước và chịu lực tốt, phù hợp nhà xưởng.
  • Tôn 9 sóng: Cân bằng giữa độ cứng và tính thẩm mỹ, sử dụng cho nhà ở và công trình dân dụng.
  • Tôn 11 sóng: Bước sóng nhỏ, bề mặt đẹp, thích hợp làm mái và vách.
  • Tôn sóng ngói: Tạo hình giống mái ngói, phù hợp công trình kiến trúc.
  • Tôn sóng tròn: Thường sử dụng cho mái che, nhà kho và công trình truyền thống.

Chiều dài tấm tôn được cắt theo yêu cầu, giúp hạn chế mối nối và giảm nguy cơ thấm dột.

9. Tôn KINGALUZIN và KINGCOLOR

Đây là nhóm sản phẩm thuộc phân khúc cao cấp của Tôn Đông Á.

  • KINGALUZIN: Dòng tôn lạnh có lớp mạ hợp kim nhôm kẽm cao, nổi bật với khả năng chống ăn mòn và phản xạ nhiệt.
  • KINGCOLOR: Dòng tôn lạnh màu cao cấp, kết hợp thép mạ hợp kim với hệ sơn phủ bền màu.

Sản phẩm phù hợp cho nhà máy, dự án công nghiệp, tòa nhà và công trình ở khu vực có điều kiện thời tiết khắc nghiệt hoặc yêu cầu tuổi thọ cao.

10. Tôn WINALUZIN và WINCOLOR

WINALUZIN và WINCOLOR thuộc phân khúc tiêu chuẩn cao, hướng đến sự cân bằng giữa chất lượng và chi phí.

  • WINALUZIN: Tôn lạnh có bề mặt sáng bóng, phản xạ nhiệt và chống ăn mòn tốt.
  • WINCOLOR: Tôn lạnh màu với màu sắc đa dạng, phù hợp nhiều kiểu kiến trúc.

Hai dòng sản phẩm này được sử dụng rộng rãi cho nhà ở, nhà xưởng, kho bãi, cửa hàng và công trình dân dụng.

11. Tôn SVIETALUZIN và SVIETCOLOR

Đây là nhóm sản phẩm tiêu chuẩn, phù hợp cho khách hàng muốn tối ưu chi phí đầu tư.

  • SVIETALUZIN: Dòng tôn lạnh phục vụ các công trình dân dụng và quy mô vừa, nhỏ.
  • SVIETCOLOR: Tôn lạnh màu có bề mặt được phủ hệ sơn bảo vệ, mang lại khả năng chống nóng và tính thẩm mỹ.

Sản phẩm thường được sử dụng cho nhà ở, mái che, nhà kho, trang trại và công trình có yêu cầu sử dụng phổ thông.

12. Tôn KINGMAX PVDF

KINGMAX PVDF là dòng tôn phủ màu cao cấp, sử dụng hệ sơn PVDF có khả năng chống tia cực tím, chống phai màu và chống ăn mòn tốt. Sản phẩm phù hợp với công trình ven biển, khu công nghiệp, nhà máy hóa chất và những dự án yêu cầu độ bền màu lâu dài.

Nhờ khả năng thích nghi tốt với môi trường khắc nghiệt, tôn PVDF thường được lựa chọn cho các công trình cao cấp và dự án có thời gian sử dụng dài.

13. Tôn KINGMAX CLEAN

KINGMAX CLEAN là dòng tôn sử dụng hệ sơn đặc biệt, có khả năng hỗ trợ làm sạch bề mặt khi tiếp xúc với nước mưa. Nhờ đó, mái tôn hạn chế bám bụi, duy trì màu sắc và vẻ ngoài sạch đẹp trong thời gian dài.

Sản phẩm phù hợp với nhà ở cao cấp, trung tâm thương mại, nhà máy, tòa nhà và công trình có yêu cầu cao về thẩm mỹ.

14. Thép cán nguội Đông Á

Thép cán nguội là nguyên liệu nền để sản xuất tôn kẽm, tôn lạnh, tôn màu và nhiều sản phẩm cơ khí. Sản phẩm có bề mặt phẳng, độ dày đồng đều và khả năng gia công tốt.

Thép cán nguội được ứng dụng trong sản xuất ô tô, xe máy, thiết bị gia dụng, nội thất kim loại, cửa cuốn và linh kiện cơ khí.

15. Thép hộp mạ kẽm Đông Á

Thép hộp mạ kẽm Đông Á được sản xuất từ thép cán nguội mạ kẽm, sau đó gia công thành thép hộp vuông, hộp chữ nhật hoặc ống tròn. Lớp kẽm giúp sản phẩm chống oxy hóa và tăng độ bền trong điều kiện ngoài trời.

Sản phẩm được sử dụng để làm khung mái, hàng rào, lan can, nhà tiền chế, kết cấu nhà xưởng, khung cửa và đồ nội thất.

16. Nên lựa chọn dòng Tôn Đông Á nào?

Việc lựa chọn sản phẩm cần căn cứ vào môi trường, mục đích sử dụng và ngân sách:

  • Công trình tạm hoặc cần tiết kiệm chi phí có thể chọn tôn kẽm, SVIETALUZIN hoặc SVIETCOLOR.
  • Nhà ở và công trình dân dụng phù hợp với WINALUZIN, WINCOLOR hoặc tôn cách nhiệt.
  • Nhà xưởng và kho bãi nên ưu tiên tôn lạnh, tôn PU hoặc tôn 5 sóng.
  • Biệt thự, nhà mái Thái và mái Nhật có thể chọn tôn giả ngói.
  • Công trình ven biển hoặc môi trường khắc nghiệt nên chọn KINGALUZIN, KINGCOLOR hoặc KINGMAX PVDF.
  • Công trình yêu cầu bề mặt sạch đẹp lâu dài có thể tham khảo KINGMAX CLEAN.

Mỗi dòng sản phẩm Tôn Đông Á có cấu tạo, lượng mạ, độ dày và thời hạn bảo hành khác nhau. Vì vậy, khách hàng nên kiểm tra thông tin in trên biên tôn, chứng chỉ chất lượng và lựa chọn đại lý phân phối uy tín để mua đúng sản phẩm chính hãng.

3. Bảng giá tôn đông á

Giá Tôn Đông Á hiện dao động khoảng 46.000–260.000 đồng/mét, tùy theo chủng loại, độ dày, màu sắc và kiểu cán sóng. Trong đó, tôn kẽm có giá từ 46.000 đồng/m, tôn lạnh và tôn màu khoảng 58.000–116.000 đồng/m, còn tôn PU cách nhiệt khoảng 119.000–159.000 đồng/m. Mức giá thực tế có thể thay đổi theo số lượng đặt mua, dòng sản phẩm, chi phí vận chuyển và thời điểm thị trường; khách hàng nên liên hệ đại lý uy tín để nhận báo giá chính xác cùng chính sách chiết khấu tốt nhất.  Dưới đây là bảng giá tham khảo theo mét dài, áp dụng cho tôn khổ rộng khoảng 1,07m.

3.1 Bảng giá tôn lạnh Đông Á

Độ dày Trọng lượng tham khảo Đơn giá
0,30mm 2,55 kg/m 62.000 – 70.000 đ/m
0,35mm 3,00 kg/m 70.000 – 78.000 đ/m
0,40mm 3,45 kg/m 80.000 – 88.000 đ/m
0,45mm 3,90 kg/m 88.000 – 98.000 đ/m
0,50mm 4,30 kg/m 98.000 – 110.000 đ/m

3.2 Bảng giá tôn lạnh màu Đông Á

Độ dày Trọng lượng tham khảo Đơn giá
0,30mm 2,30–2,55 kg/m 58.000 – 75.000 đ/m
0,35mm 2,70–3,00 kg/m 68.000 – 95.000 đ/m
0,40mm 3,30–3,45 kg/m 77.000 – 105.000 đ/m
0,45mm 3,77–3,90 kg/m 89.000 – 110.000 đ/m
0,50mm 4,33–4,40 kg/m 98.000 – 116.000 đ/m


Tôn lạnh màu có thể cán thành tôn 5 sóng, 9 sóng, 11 sóng, 13 sóng la phông hoặc sóng tròn. Các màu thông dụng gồm xanh dương, xanh ngọc, xanh rêu, đỏ đậm, nâu đất, ghi xám và màu lông chuột.

3.3 Bảng giá tôn giả ngói Đông Á

Độ dày Trọng lượng tham khảo Đơn giá
0,30mm 2,30–2,50 kg/m 65.000 – 70.000 đ/m
0,35mm 2,70–3,00 kg/m 74.000 – 85.000 đ/m
0,40mm 3,30–3,50 kg/m 86.000 – 95.000 đ/m
0,45mm 3,77–3,90 kg/m 95.000 – 105.000 đ/m
0,50mm 4,33–4,40 kg/m 105.000 – 120.000 đ/m

3.4 Bảng giá tôn PU cách nhiệt Đông Á

Độ dày tôn PU 5 sóng PU 9 sóng
0,30mm 119.000 đ/m 122.000 đ/m
0,35mm 128.000 đ/m 130.000 đ/m
0,40mm 139.500 đ/m 141.500 đ/m
0,45mm 148.500 đ/m 150.500 đ/m
0,50mm 157.000 đ/m 159.000 đ/m


Mức giá trên thường áp dụng cho tôn PU có lớp cách nhiệt dày khoảng 16–18mm và mặt dưới phủ giấy bạc. Loại tôn ba lớp sử dụng thêm tôn phẳng hoặc lớp vật liệu cao cấp sẽ có giá cao hơn.

3.5 Bảng giá gia công lớp PE–OPP cách nhiệt

Độ dày PE–OPP Đơn giá gia công
5mm 19.000 đ/m
10mm 25.000 đ/m
15mm 34.000 đ/m
20mm 45.000 đ/m
25mm 53.000 đ/m
30mm 67.000 đ/m

3.6 Giá các dòng Tôn Đông Á phổ biến

Dòng sản phẩm Khoảng giá tham khảo
Tôn kẽm Đông Á 46.000 – 100.000 đ/m
Tôn lạnh Đông Á 62.000 – 110.000 đ/m
Tôn lạnh màu Đông Á 58.000 – 116.000 đ/m
Tôn giả ngói Đông Á 65.000 – 120.000 đ/m
Tôn PU cách nhiệt Đông Á 119.000 – 159.000 đ/m
Tôn giả ngói cách nhiệt 233.000 – 260.000 đ/m


Lưu ý: Bảng giá mang tính tham khảo, có thể chưa bao gồm VAT, phí vận chuyển, phụ kiện và thi công. Giá thực tế thay đổi theo độ dày đo được, lượng mạ, dòng sản phẩm KING/WIN/SVIET, màu sắc, chiều dài và số lượng đơn hàng

4. Đặt mua tôn đông á ở đâu?

Tôn Đông Á là thương hiệu tôn thép hàng đầu Việt Nam, nổi tiếng với chất lượng quốc tế, mẫu mã đa dạng và thân thiện với người dùng. Tuy nhiên, để đảm bảo mua đúng hàng chính hãnggiấy tờ bảo hành đầy đủ và nhận được dịch vụ chuyên nghiệp, bạn nên chọn mua tại các đại lý uy tín.

4.1Tôn Thép Hoàng Phúc – Đại lý chuyên phân phối Tôn Đông Á

  • Cung cấp đầy đủ các dòng sản phẩm: tôn kẽm, tôn lạnh, tôn màu, tôn cách nhiệt, tôn giả ngói…
  • Cam kết hàng chính hãng 100%, có tem chứng nhận, bảo hành từ hãng.
  • Hỗ trợ gia công theo yêu cầu (cắt độ dài, chọn màu, kiểu sóng).
  • Giao hàng nhanh tại TP HCM và tỉnh lân cận, tư vấn kỹ thuật tận nơi.
  • Hotline: 0919077799
  •  Website: www.tonthephoangphuc.com

4.2 Tôn Thép Sông Hồng Hà – Lựa chọn tin cậy cho công trình

  • Là đối tác lâu năm của Tôn Đông Á, chuyên phân phối hàng chính hãng với đa dạng màu sắc và độ dày.
  • Hỗ trợ tư vấn trực tiếp việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhu cầu (nhà dân dụng, nhà xưởng, công nghiệp…).
  • Có chính sách chiết khấu ưu đãi cho đơn hàng số lượng lớn, giao hàng đúng hẹn, có hỗ trợ kỹ thuật.
  • Hotline: 0933 144 555
  • Website: www.satthepxaydungvn.com 

4.3 Tôn Thép Nguyễn Thi – Uy tín trong từng mét tôn

  • Phân phối sản phẩm Tôn Đông Á đủ chủng loại: tôn mạ, tôn lạnh màu, tôn PU…
  • Cam kết sản phẩm đúng chuẩn, có giấy tờ kỹ thuật, hỗ trợ lắp đặt, hậu mãi chu đáo.
  • Giá hợp lý, vận chuyển tận nơi, hỗ trợ báo giá theo dự án – công trình.
  • Hotline: 0911677799
  • Website: www.tonthepnguyenthi.com

✅ Tại sao nên chọn đại lý chính hãng để mua Tôn Đông Á?

  • Đảm bảo hàng thật – có tem – phiếu bảo hành chính hãng.
  • Được tư vấn chuyên sâu về độ dày, loại sóng, màu sắc phù hợp với công trình.
  • Giá công khai, có ưu đãi cho đơn hàng số lượng lớn hoặc khách thân thiết.
  • Hỗ trợ vận chuyển, cắt theo yêu cầu và hậu mãi tận nơi.

Đừng bỏ lỡ cơ hội sở hữu sản phẩm Tôn Đông Á đẳng cấp – chất lượng – an tâm. Hãy liên hệ ngay Tôn Thép Hoàng PhúcSông Hồng Hà hoặc Nguyễn Thi để được tư vấn rõ ràng, nhận mẫu, báo giá cạnh tranh và hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng.

 Gọi ngay để cập nhật bảng giá mới nhất và ưu đãi đặc biệt cho dự án của bạn!

Các bạn xem thêm tôn cách nhiệt đông á

CÔNG TY QUẢNG CÁO LAN ANH

  • ✅ Tư vấn chiến dịch quảng cáo: 
  •  Hotline: 0977800810 - 0938630616
  • www.tondonga.net
  • Website:http://topmuaban.com