Trang chủ

video

Giới thiệu

Tôn Lợp Mái

Tour du lịch

Máy phát điện

Vật liệu xây dựng

Tư vấn

Liên hệ

Tin Mới
Tuesday, 22/09/2026 |

Tôn kẽm Đông Á sản phẩm chất lượng, độ bền cao, giá tốt nhất

0/5 (0 votes)

Tôn kẽm Đông Á được sản xuất từ thép nền chất lượng cao, phủ lớp kẽm đồng đều trên bề mặt nhằm tăng khả năng chống oxy hóa, hạn chế han gỉ và duy trì độ bền lâu dài. Sản phẩm nổi bật với bề mặt sáng đẹp, kết cấu chắc chắn, trọng lượng nhẹ và dễ dàng gia công, lắp đặt. Với nhiều độ dày cùng các kiểu 5 sóng, 9 sóng và 11 sóng, tôn đáp ứng linh hoạt nhu cầu lợp mái, làm vách ngăn, hàng rào, máng xối, ống gió và phụ kiện cơ khí. Nhờ chất lượng ổn định, tính ứng dụng cao và chi phí hợp lý, Tôn kẽm Đông Á là giải pháp thiết thực cho nhiều công trình dân dụng, thương mại và công nghiệp.


1. Đặc điểm Tôn kẽm đông á

Tôn kẽm Đông Á là dòng vật liệu lợp mái và gia công phổ biến, được sản xuất từ thép nền cán nguội phủ một lớp kẽm bảo vệ trên cả hai bề mặt. Sản phẩm có độ bền tốt, dễ tạo hình, trọng lượng nhẹ và đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng trong dân dụng, công nghiệp cũng như cơ khí chế tạo.


1.1 Cấu tạo Tôn kẽm Đông Á

Tôn kẽm Đông Á có cấu tạo cơ bản gồm các lớp sau:

  • Thép nền cán nguội: Tạo độ cứng, khả năng chịu lực và giữ hình dạng cho sản phẩm.
  • Lớp mạ kẽm: Phủ đều trên hai mặt thép, giúp hạn chế quá trình oxy hóa, chống ăn mòn và kéo dài tuổi thọ.
  • Lớp xử lý bề mặt: Có tác dụng tăng khả năng bảo vệ, giảm nguy cơ xuất hiện gỉ trắng trong quá trình bảo quản và vận chuyển.
  • Lớp dầu bảo vệ tùy sản phẩm: Hỗ trợ chống ẩm, hạn chế trầy xước và thuận tiện hơn khi cán sóng hoặc gia công.

Bề mặt tôn thường có màu ánh kim đặc trưng của kẽm, sáng và tương đối đồng đều. Nhờ lớp mạ bảo vệ, sản phẩm thích hợp sử dụng trong điều kiện môi trường thông thường.

1.2 Quy cách Tôn kẽm Đông Á

Tôn kẽm Đông Á được cung cấp dưới nhiều dạng để phù hợp với từng mục đích thi công:

  • Dạng cuộn: Thuận tiện cho việc cán sóng, cắt tấm, dập hoặc gia công cơ khí.
  • Dạng tấm phẳng: Sử dụng làm vách ngăn, máng xối, ống gió và các chi tiết kim loại.
  • Dạng cán sóng: Phổ biến với kiểu 5 sóng, 9 sóng, 11 sóng hoặc sóng vuông theo yêu cầu.
  • Khổ rộng thông dụng: Khoảng 914 mm, 1.000 mm, 1.200 mm hoặc 1.219 mm trước khi cán sóng.
  • Chiều dài: Có thể cắt theo yêu cầu công trình, giúp hạn chế mối nối và giảm hao hụt vật tư.

Khổ hữu dụng sau khi cán sóng sẽ nhỏ hơn khổ tôn ban đầu và thay đổi tùy theo kiểu sóng. Người mua nên xác định rõ diện tích mái, độ dốc và khoảng chồng mí để lựa chọn quy cách phù hợp.

1.3 Độ dày Tôn kẽm Đông Á

Sản phẩm có nhiều độ dày khác nhau, thường dao động từ khoảng 0,20 mm đến 1,20 mm, tùy dòng hàng và mục đích sử dụng. Một số độ dày thường được lựa chọn gồm:

  • 0,20–0,30 mm: Phù hợp làm mái che tạm, vách ngăn hoặc công trình có yêu cầu tải trọng thấp.
  • 0,35–0,45 mm: Thường dùng để lợp mái nhà ở, nhà kho, ki-ốt và công trình dân dụng.
  • 0,50–0,70 mm: Phù hợp với nhà xưởng, mái có diện tích lớn, máng xối và ống gió.
  • Trên 0,70 mm: Sử dụng trong gia công cơ khí, sản xuất phụ kiện hoặc những hạng mục yêu cầu độ cứng cao.

Độ dày thực tế có thể có dung sai theo tiêu chuẩn sản xuất. Khi đặt mua, khách hàng nên kiểm tra độ dày, khối lượng, quy cách và chứng từ chất lượng để lựa chọn đúng sản phẩm.

1.4 Tiêu chuẩn sản xuất

Tôn kẽm Đông Á được sản xuất trên dây chuyền kiểm soát chất lượng từ khâu lựa chọn thép nền, làm sạch bề mặt, mạ kẽm đến hoàn thiện sản phẩm. Tùy từng dòng hàng và đơn đặt hàng, sản phẩm có thể được sản xuất theo các tiêu chuẩn phổ biến như:

  • JIS G3302 của Nhật Bản.
  • ASTM A653/A653M của Hoa Kỳ.
  • EN 10346 của châu Âu.
  • AS 1397 của Úc và New Zealand.
  • Các tiêu chuẩn cơ sở và yêu cầu kỹ thuật cụ thể của nhà sản xuất.

Các chỉ tiêu quan trọng thường được kiểm soát gồm độ dày thép nền, khối lượng lớp mạ, độ bám dính, độ phẳng, độ bền kéo, khả năng tạo hình và chất lượng bề mặt. Tiêu chuẩn áp dụng cụ thể cần được đối chiếu trên nhãn cuộn, phiếu xuất xưởng hoặc chứng chỉ chất lượng của từng lô hàng.

1.5 Ứng dụng của Tôn kẽm Đông Á

Nhờ khả năng gia công linh hoạt và chi phí hợp lý, tôn kẽm Đông Á được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Lợp mái nhà ở, nhà kho, nhà xưởng và công trình phụ.
  • Làm vách ngăn, trần, cửa cuốn và hàng rào.
  • Gia công máng xối, ống thoát nước, diềm mái và phụ kiện xây dựng.
  • Sản xuất ống gió, hệ thống thông gió và thiết bị cơ điện.
  • Chế tạo tủ điện, thùng chứa, kệ hàng và các chi tiết kim loại.
  • Làm nguyên liệu cán sóng, dập định hình và gia công cơ khí

Tôn kẽm Đông Á được ưa chuộng nhờ trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển và thi công, bề mặt sáng đẹp, khả năng tạo hình tốt và mức giá phù hợp. Lớp mạ kẽm giúp thép nền hạn chế tiếp xúc trực tiếp với không khí và độ ẩm, từ đó tăng khả năng chống gỉ so với thép đen thông thường.

2. Bảng gía Tôn kẽm đông á

Giá Tôn kẽm Đông Á hiện dao động khoảng 48.000–194.000 đồng/mét, tùy theo độ dày, khổ rộng, trọng lượng lớp mạ và quy cách tôn phẳng hoặc cán sóng. Sản phẩm có mức giá hợp lý, độ bền cao, dễ gia công, thích hợp lợp mái, làm vách ngăn, máng xối và nhiều hạng mục cơ khí. Để nhận báo giá chính xác cùng ưu đãi tốt nhất, khách hàng nên liên hệ trực tiếp đơn vị phân phối theo số lượng và quy cách cần mua. 

BẢNG GIÁ TÔN KẼM ĐÔNG Á
Độ dày Trọng lượng tham khảo Giá tôn phẳng Giá tôn cán sóng
0,25 mm 2,0–2,2 kg/m 48.000–55.000 đ/m 53.000–60.000 đ/m
0,30 mm 2,4–2,6 kg/m 56.000–63.000 đ/m 61.000–68.000 đ/m
0,35 mm 2,8–3,0 kg/m 64.000–72.000 đ/m 69.000–77.000 đ/m
0,40 mm 3,2–3,4 kg/m 73.000–82.000 đ/m 78.000–87.000 đ/m
0,45 mm 3,6–3,8 kg/m 82.000–91.000 đ/m 87.000–96.000 đ/m
0,50 mm 4,0–4,2 kg/m 91.000–102.000 đ/m 96.000–107.000 đ/m
0,60 mm 4,8–5,0 kg/m 108.000–120.000 đ/m 114.000–126.000 đ/m
0,70 mm 5,6–5,8 kg/m 125.000–139.000 đ/m 131.000–145.000 đ/m
0,80 mm 6,4–6,6 kg/m 142.000–157.000 đ/m 148.000–163.000 đ/m
1,00 mm 8,0–8,2 kg/m 176.000–194.000 đ/m Liên hệ đặt hàng

3. Các kiểu sóng Tôn kẽm đông á

Tôn kẽm Đông Á được sản xuất từ thép nền cán nguội, bề mặt phủ kẽm giúp hạn chế oxy hóa, tăng độ bền và bảo vệ vật liệu trước tác động của môi trường. Bên cạnh dạng tấm phẳng và cuộn, sản phẩm còn được cán thành nhiều kiểu sóng khác nhau, trong đó phổ biến nhất là tôn 5 sóng, 9 sóng và 11 sóng. Mỗi kiểu sóng có đặc điểm, khả năng thoát nước và phạm vi ứng dụng riêng.


3.1 Tôn kẽm Đông Á 5 sóng

Tôn kẽm Đông Á 5 sóng có thiết kế sóng lớn, cao và khoảng cách giữa các chân sóng tương đối rộng. Kết cấu này tạo độ cứng tốt, giúp tấm tôn chịu lực và thoát nước mưa nhanh, đặc biệt phù hợp với những mái có diện tích lớn.

Đặc điểm nổi bật

  • Thiết kế 5 sóng vuông lớn, chắc chắn.
  • Khả năng chịu lực, chịu gió và chống võng tốt.
  • Thoát nước nhanh, hạn chế nước đọng trên mái.
  • Có thể sản xuất theo chiều dài yêu cầu nhằm giảm mối nối.
  • Thích hợp với nhiều độ dày và hệ khung mái khác nhau.

Ứng dụng

Tôn 5 sóng thường được sử dụng để lợp mái nhà xưởng, nhà kho, nhà tiền chế, khu sản xuất, trang trại và công trình công nghiệp. Sản phẩm cũng thích hợp cho những công trình có khoảng cách xà gồ tương đối lớn hoặc yêu cầu độ cứng cao.

3.2 Tôn kẽm Đông Á 9 sóng

Tôn kẽm Đông Á 9 sóng có kiểu dáng cân đối, khoảng cách giữa các sóng vừa phải, mang lại sự hài hòa giữa khả năng chịu lực, thoát nước và tính thẩm mỹ. Đây là loại sóng được sử dụng rộng rãi trong cả công trình dân dụng lẫn công nghiệp.

Đặc điểm nổi bật

  • Kiểu sóng vuông đều, bề mặt mái gọn gàng.
  • Độ cứng tốt, hạn chế cong vênh trong quá trình sử dụng.
  • Khả năng thoát nước hiệu quả khi mái có độ dốc phù hợp.
  • Dễ vận chuyển, cắt và lắp đặt.
  • Phù hợp với nhiều loại khung thép, khung gỗ và xà gồ.

Ứng dụng

Tôn 9 sóng phù hợp để lợp mái nhà ở, nhà cấp 4, nhà kho, ki-ốt, mái hiên, nhà xe, công trình phụ và xưởng sản xuất quy mô vừa. Ngoài ra, sản phẩm còn được dùng làm vách bao che hoặc hàng rào công trình.

3.3 Tôn kẽm Đông Á 11 sóng

Tôn kẽm Đông Á 11 sóng có số lượng sóng nhiều, bước sóng nhỏ và phân bố đều trên bề mặt. Kiểu dáng thanh thoát giúp mái tôn trông đẹp mắt, đồng thời tăng số điểm tiếp xúc với hệ xà gồ khi thi công.

Đặc điểm nổi bật

  • Thiết kế 11 sóng nhỏ, đều và có tính thẩm mỹ cao.
  • Tấm tôn nhẹ, thuận tiện cho việc vận chuyển và lắp đặt.
  • Khả năng thoát nước tốt trên mái có độ dốc đạt yêu cầu.
  • Dễ dàng thi công tại các công trình có diện tích vừa và nhỏ.
  • Có thể sử dụng để lợp mái hoặc làm vách ngăn.

Tôn 11 sóng thường được lựa chọn cho nhà dân dụng, mái hiên, sân thượng, nhà xe, quán ăn, cửa hàng, công trình phụ, vách ngăn và hàng rào. Kiểu sóng nhỏ cũng phù hợp với những công trình chú trọng sự gọn gàng và hài hòa về hình thức.

4. Đặt mua tôn đông á ở đâu?

Khi lựa chọn vật liệu lợp mái, tôn Đông Á là giải pháp lý tưởng giúp công trình mát mẻ hơn, tiết kiệm điện hơn, bền đẹp hơn. Tuy nhiên, để đảm bảo mua đúng hàng chính hãng – đúng độ dày – đúng giá và nhận được dịch vụ chuyên nghiệp, bạn cần lựa chọn đúng đại lý uy tín.


Dưới đây là 3 địa chỉ được giới xây dựng, nhà thầu và chủ đầu tư tại TP.HCM tin tưởng hàng đầu khi đặt mua tôn cách nhiệt Đông Á:

4.1  Tôn Thép Sông Hồng Hà – Tổng Kho Phân Phối Chính Hãng, Giao Hàng Siêu Tốc

 “Cần gấp có gấp – Cần chuẩn có chuẩn – Giá cạnh tranh, hàng chính hãng.”

  • Thế mạnh nổi bật:
  • tổng kho vật liệu xây dựng lớn tại Hóc Môn – luôn sẵn hàng đủ số lượng, đủ mẫu mã.
  • Phân phối đa dạng các dòng tôn cách nhiệt PU, PE, EPS, PIR Đông Á, cắt khổ theo yêu cầu.
  • Cung cấp trọn gói phụ kiện lợp mái như xà gồ, đinh vít, keo chống dột, giúp khách hàng tiết kiệm thời gian thi công.
  • Chiết khấu cao cho công trình lớn, hỗ trợ kỹ thuật và vận chuyển tận nơi.
  • Phù hợp với: Nhà thầu lớn, đại lý phân phối, chủ đầu tư công trình công nghiệp, nhà xưởng.
  • www.satthepxaydungvn.com 

4.2 Tôn Thép Nguyễn Thi – Báo Giá Minh Bạch, Giao Hàng Tận Nơi

 “Đúng độ dày – Đúng khối lượng – Giá xuất xưởng tận chân công trình.”

  • Điểm nhấn dịch vụ:
  • Giá bán rõ ràng, minh bạch, không phát sinh chi phí phụ.
  • Cung cấp đủ dòng tôn PU – PE Đông Á, phục vụ đa dạng công trình dân dụng, nhà phố, biệt thự, trang trại...
  • Hỗ trợ khảo sát, cắt tôn theo kích thước thực tế, giao tận công trình chỉ trong 24–48h.
  • Có chính sách chiết khấu linh hoạt, xuất hóa đơn VAT, phiếu bảo hành rõ ràng.
  • Phù hợp với: Công trình dân dụng, chủ nhà riêng, nhà thầu thi công nhà phố, biệt thự.
  • www.tonthepnguyenthi.com 

4.3  Tôn Thép Hoàng Phúc – Uy Tín Vững Chắc Từ Dịch Vụ Chuyên Nghiệp

 “Không chỉ là bán tôn – Hoàng Phúc đồng hành cùng mái nhà bạn.”

  • Lý do nổi bật:
  • Đại lý phân phối cấp 1 của Tôn Đông Á, luôn có sẵn các loại tôn cách nhiệt từ phổ thông đến cao cấp.
  • Đội ngũ bán hàng và kỹ thuật tư vấn tận tâm, quy trình chuyên nghiệp từ báo giá – khảo sát – giao hàng – bảo hành.
  • Cam kết giao hàng đúng giờ – đúng chủng loại – đúng khối lượng, đặc biệt được đánh giá cao bởi các nhà thầu chuyên nghiệp.
  • Chiết khấu lên đến 10% cho đơn hàng lớn, ưu đãi cho khách hàng thân thiết.
  • Phù hợp với: Nhà thầu, dự án lớn, công trình cần tiến độ nhanh và sản phẩm chuẩn chất lượng.
  • www.tonthephoangphuc.com 

Các bạn xem thêm tôn lạnh Đông Á

CÔNG TY QUẢNG CÁO LAN ANH