Tôn lạnh Đông Á độ bền cao, màu sắc đẹp, giải pháp lợp mái tốt nhất
Tôn lạnh Đông Á là dòng vật liệu lợp mái được sử dụng phổ biến trong nhiều công trình nhờ khả năng chống nóng, chống ăn mòn và độ bền tốt. Sản phẩm sở hữu lớp mạ bảo vệ bề mặt, giúp hạn chế tác động của thời tiết và duy trì tính thẩm mỹ trong quá trình sử dụng. Với nhiều quy cách và kiểu sóng, tôn lạnh Đông Á phù hợp cho nhà ở, nhà xưởng, công trình dân dụng và công nghiệp.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ lần lượt tìm hiểu những thông tin cần thiết về tôn lạnh Đông Á, từ đặc điểm cấu tạo đến các ứng dụng thực tế. Bên cạnh đó, bài viết còn đề cập đến các kiểu sóng, bảng giá tham khảo và đơn vị cung cấp tôn lạnh Đông Á uy tín, giúp người dùng dễ dàng tham khảo và lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng.
1. Đặc điểm cấu tạo tôn lạnh Đông Á
Tôn lạnh Đông Á nổi bật với bề mặt sáng, khả năng phản xạ nhiệt và độ bền tốt, phù hợp với nhiều điều kiện thời tiết. Sản phẩm được sản xuất với nhiều độ dày, màu sắc và quy cách, đáp ứng linh hoạt nhu cầu lợp mái dân dụng lẫn công nghiệp.
- ✅ Chống nóng tốt: Bề mặt phản xạ bức xạ nhiệt, giúp giảm hấp thụ nhiệt cho mái.
- ✅ Chống ăn mòn: Lớp mạ nhôm kẽm giúp bảo vệ nền thép trước tác động của môi trường.
- ✅ Độ bền cao: Khả năng chống oxy hóa tốt, phù hợp sử dụng lâu dài.
- ✅ Màu sắc đa dạng: Nhiều lựa chọn màu, dễ phối với kiến trúc công trình.
- ✅ Kiểu sóng phong phú: Đáp ứng nhiều yêu cầu về thẩm mỹ và khả năng thoát nước.
- ✅ Ứng dụng linh hoạt: Sử dụng cho nhà ở, nhà xưởng, kho bãi và công trình dân dụng.

1.1 Cấu tạo tôn lạnh Đông Á
Tôn lạnh Đông Á được cấu tạo từ nền thép mạ hợp kim nhôm kẽm, kết hợp các lớp bảo vệ bề mặt nhằm tăng độ bền và khả năng chống chịu thời tiết. Cấu tạo cơ bản gồm:
- Lớp thép nền: Làm từ thép cán nguội, tạo độ cứng và khả năng chịu lực cho tấm tôn.
- Lớp mạ hợp kim: Thành phần mạ gồm khoảng 55% nhôm, 43,4% kẽm và 1,6% silicon, giúp tăng khả năng chống ăn mòn và phản xạ nhiệt.
- Lớp xử lý bề mặt: Hỗ trợ bảo vệ lớp mạ, hạn chế oxy hóa trong quá trình sử dụng.
- Lớp sơn phủ: Tạo màu sắc, tăng tính thẩm mỹ và bổ sung khả năng bảo vệ bề mặt.
*** Nhờ cấu tạo nhiều lớp, tôn lạnh Đông Á có khả năng đáp ứng tốt yêu cầu về độ bền, chống nóng và tính thẩm mỹ cho nhiều loại công trình.
1.2 Độ dày tôn lạnh Đông Á
Độ dày là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến độ cứng, khả năng chịu lực và độ bền của tôn lạnh Đông Á. Một số độ dày phổ biến gồm:
- 0,30 – 0,35 mm: Phù hợp mái che, nhà ở và công trình nhỏ.
- 0,40 – 0,45 mm: Thường dùng cho nhà dân dụng, cửa hàng, nhà kho.
- 0,50 mm trở lên: Thích hợp nhà xưởng, kho bãi và công trình cần độ cứng cao.
*** Khi chọn độ dày, nên dựa vào diện tích mái, khoảng cách xà gồ, điều kiện thời tiết và yêu cầu chịu lực để tránh chọn tôn quá mỏng hoặc gây lãng phí khi sử dụng tôn quá dày.
1.3 Màu sắc tôn lạnh Đông Á
Tôn lạnh Đông Á có nhiều màu sắc, giúp người dùng dễ lựa chọn theo phong cách kiến trúc, khả năng hấp thụ nhiệt và quan niệm phong thủy. Một số màu phổ biến gồm:
- Đen: Tạo vẻ mạnh mẽ, hiện đại; thường được lựa chọn cho công trình có thiết kế tối giản.
- Xám ghi: Mang cảm giác thanh lịch, trung tính; phù hợp nhà phố, nhà xưởng và công trình hiện đại.
- Trắng: Tạo cảm giác sạch sẽ, thoáng rộng; màu sáng giúp hạn chế hấp thụ nhiệt.
- Đỏ: Nổi bật, ấm áp, thường gợi sự may mắn và phù hợp người mệnh Hỏa.
- Nâu đất: Gần gũi, chắc chắn, dễ phối với kiến trúc truyền thống; phù hợp người mệnh Thổ.
- Xanh dương: Tạo cảm giác mát mẻ, yên bình; phù hợp người mệnh Thủy và Kim.
- Xanh rêu: Mang vẻ tự nhiên, hài hòa; thường được lựa chọn cho không gian gần gũi thiên nhiên.
- Xanh ngọc: Tươi mát, nhẹ nhàng; có thể kết hợp với công trình theo phong cách hiện đại.
- Vàng: Tạo điểm nhấn nổi bật, tượng trưng cho sự ấm áp, thịnh vượng và phù hợp người mệnh Thổ.
Về khả năng cách nhiệt, các màu sáng như trắng, xám ghi thường có xu hướng hấp thụ nhiệt ít hơn các màu tối như đen, xanh đậm; tuy nhiên hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào lớp mạ, lớp sơn và kết cấu mái.
1.4 Ứng dụng tôn lạnh Đông Á
Nhờ độ bền, khả năng chống nóng và đa dạng quy cách, tôn lạnh Đông Á được ứng dụng rộng rãi trong nhiều hạng mục xây dựng:
- Lợp mái nhà ở: Nhà phố, nhà cấp 4, biệt thự.
- Lợp mái nhà xưởng: Xưởng sản xuất, xưởng cơ khí, xưởng gia công.
- Lợp kho bãi: Kho hàng, kho vật tư, nhà chứa máy móc.
- Công trình thương mại: Cửa hàng, ki-ốt, showroom, nhà xe.
- Công trình nông nghiệp: Chuồng trại, nhà kho nông sản, khu chăn nuôi.
- Làm vách và mái che: Sử dụng cho các hạng mục phụ trợ trong công trình.
Nhìn chung, tôn lạnh Đông Á là lựa chọn phù hợp cho những công trình cần vật liệu lợp mái có độ bền tốt, khả năng phản xạ nhiệt và mẫu mã đa dạng. Việc lựa chọn đúng cấu tạo, độ dày và màu sắc sẽ giúp mái tôn phát huy hiệu quả sử dụng và phù hợp hơn với từng công trình.
2. Các kiểu sóng tôn lạnh Đông Á
Tôn lạnh Đông Á được sản xuất với nhiều kiểu sóng nhằm đáp ứng yêu cầu khác nhau về khả năng thoát nước, độ cứng và tính thẩm mỹ của mái. Trong đó, tôn lạnh Đông Á 5 sóng, 9 sóng và 11 sóng là những kiểu sóng phổ biến, mỗi loại có đặc điểm hình dạng và phạm vi ứng dụng riêng.

2.1 Tôn lạnh Đông Á 5 sóng
Tôn lạnh Đông Á 5 sóng có thiết kế sóng thưa, bản sóng lớn và tương đối cao, tạo cảm giác chắc chắn, phù hợp với những công trình cần mái có độ cứng tốt và tính thẩm mỹ cao.
+/ Thông số tham khảo:
- Chiều rộng: 1.070 mm.
- Khổ rộng hữu dụng: 1.000 mm.
- Chiều dài: Cắt theo yêu cầu, phổ biến từ 2 – 6 m.
- Chiều cao sóng: Khoảng 25 – 30 mm.
- Khoảng cách giữa các sóng: Khoảng 200 mm.
+/ Ứng dụng: Thường dùng lợp mái nhà ở, nhà xưởng, kho bãi, công trình dân dụng và các hạng mục cần mái có độ cứng cao.
2.2 Tôn lạnh Đông Á 9 sóng
Tôn lạnh Đông Á 9 sóng có mật độ sóng trung bình, sóng thấp và đều, tạo bề mặt cân đối, vừa đảm bảo độ cứng vừa thuận tiện cho việc lắp đặt và thoát nước trên mái.
+/ Thông số tham khảo:
- Chiều rộng: 1.000 mm.
- Khổ rộng hữu dụng: 900 mm.
- Chiều dài: Cắt theo yêu cầu, phổ biến từ 2 – 6 m.
- Chiều cao sóng: Khoảng 21 – 25 mm.
- Khoảng cách giữa các sóng: Khoảng 125 mm.
+/ Ứng dụng: Phù hợp lợp mái nhà dân dụng, nhà kho, cửa hàng, nhà xưởng nhỏ và các công trình cần kiểu sóng cân đối, dễ thi công.
2.3 Tôn lạnh Đông Á 11 sóng
Tôn lạnh Đông Á 11 sóng có sóng dày, thấp và phân bố đều, giúp tấm tôn có độ cứng tốt, bề mặt nhiều sóng và tạo khả năng thoát nước hiệu quả khi lợp mái.
+/ Thông số tham khảo:
- Chiều rộng: 1.070 mm.
- Khổ rộng hữu dụng: 1.000 mm.
- Chiều dài: Cắt theo yêu cầu, phổ biến từ 2 – 6 m.
- Chiều cao sóng: Khoảng 18 – 20 mm.
- Khoảng cách giữa các sóng: Khoảng 100 mm.
+/ Ứng dụng: Thường được sử dụng cho nhà ở, mái che, nhà kho, công trình dân dụng và các hạng mục lợp mái có diện tích vừa và nhỏ.
Nhìn chung, tôn 5 sóng phù hợp khi ưu tiên bản sóng lớn và độ cứng, tôn 9 sóng cân bằng giữa thẩm mỹ và khả năng sử dụng, còn tôn 11 sóng thích hợp với công trình cần nhiều sóng, bề mặt đều và dễ thi công. Khi lựa chọn, nên căn cứ vào thiết kế mái, khoảng cách xà gồ và yêu cầu sử dụng thực tế.
3. Bảng giá tôn lạnh Đông Á
Giá tôn lạnh Đông Á thường dao động từ 55.000 – 110.000 VNĐ/m, tùy thuộc vào độ dày, quy cách sóng, màu sắc và số lượng mua. Trong đó, tôn có độ dày lớn và quy cách ít sóng thường có mức giá cao hơn do lượng vật liệu sử dụng và yêu cầu gia công khác nhau. Dưới đây là mức giá tham khảo cho 3 quy cách phổ biến:
Bảng giá tham khảo:
BẢNG GIÁ TÔN LẠNH ĐÔNG Á | ||
Quy cách |
Độ dày phổ biến |
Giá dao động tham khảo |
Tôn lạnh Đông Á 5 sóng |
0,30 – 0,50 mm |
65.000 – 110.000 VNĐ/m |
Tôn lạnh Đông Á 9 sóng |
0,30 – 0,50 mm |
60.000 – 100.000 VNĐ/m |
Tôn lạnh Đông Á 11 sóng |
0,30 – 0,50 mm |
55.000 – 95.000 VNĐ/m |
*** Lưu ý: Giá trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo độ dày, màu sắc, chiều dài tấm, số lượng đặt hàng, thời điểm mua và chi phí vận chuyển; thông thường tôn 5 sóng có giá cao hơn 9 sóng và 11 sóng.
3.1 Những yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn lạnh Đông Á
- Độ dày tôn: Tôn càng dày, giá càng cao.
- Quy cách sóng: 5, 9 và 11 sóng có mức giá khác nhau.
- Màu sắc: Tôn màu thường có giá cao hơn tôn nền.
- Chiều dài tấm: Gia công theo kích thước yêu cầu có thể phát sinh chi phí.
- Số lượng mua: Đơn hàng lớn thường có giá ưu đãi hơn.
- Vận chuyển: Phụ thuộc khoảng cách và khu vực giao hàng.
3.2 Những lưu ý khi mua tôn lạnh Đông Á
- Kiểm tra nguồn gốc, thương hiệu rõ ràng.
- Đối chiếu độ dày thực tế của tôn.
- Xác định đúng khổ tôn và khổ hữu dụng.
- Chọn kiểu sóng phù hợp với mái.
- Kiểm tra bề mặt, màu sắc trước khi nhận hàng.
- Hỏi rõ giá đã gồm VAT, vận chuyển, gia công hay chưa.
- Ưu tiên đơn vị có hóa đơn và chính sách bảo hành.
Với mức giá đa dạng, tôn lạnh Đông Á có thể đáp ứng nhiều nhu cầu từ công trình dân dụng đến nhà xưởng, kho bãi và các hạng mục phụ trợ. Để tối ưu chi phí, khách hàng nên xác định trước độ dày, quy cách sóng và số lượng cần dùng, sau đó tham khảo báo giá từ các đơn vị cung cấp uy tín.
4. Đặt mua tôn Đông Á ở đâu uy tín?
Để đảm bảo mua đúng tôn Đông Á chính hãng, khách hàng nên lựa chọn những đơn vị có nguồn hàng rõ ràng, báo giá minh bạch và hỗ trợ đầy đủ từ tư vấn đến giao hàng. Dưới đây là 3 đơn vị cung cấp tôn thép và vật liệu xây dựng mà khách hàng có thể tham khảo khi có nhu cầu mua tôn lạnh Đông Á.

4.1 Tôn Thép Nguyễn Thi
Tôn Thép Nguyễn Thi là đơn vị chuyên phân phối tôn thép và vật liệu xây dựng tại TP.HCM, trong đó có các dòng tôn Đông Á như tôn lạnh, tôn màu và tôn cách nhiệt. Đơn vị cung cấp đa dạng quy cách, hỗ trợ tư vấn lựa chọn độ dày, kiểu sóng và màu sắc phù hợp với từng công trình.
+/ Dịch vụ cung cấp:
- Phân phối tôn Đông Á, tôn lạnh, tôn màu, tôn cách nhiệt.
- Cung cấp sắt thép xây dựng và vật liệu công trình.
- Tư vấn quy cách, độ dày và màu sắc.
- Giao hàng tận công trình.
+/ Thông tin liên hệ:
CÔNG TY TÔN THÉP NGUYỄN THI
- Văn phòng: 50 Ngô Chí Quốc, P. Tam Bình, TP.HCM
- Chi nhánh: 154 Nguyễn Văn Hưởng, P. An Khánh, TP.HCM
- Hotline: 0911.677.799 – 0965.234.99
- Email: nguyenthicompany@gmail.com
- Website: www.tonthepnguyenthi.com
4.2 Tôn Thép Hoàng Phúc
Tôn Thép Hoàng Phúc chuyên cung cấp các sản phẩm tôn thép và vật liệu xây dựng từ nhiều thương hiệu, trong đó có tôn Đông Á. Đơn vị chú trọng nguồn hàng chính hãng, đa dạng mẫu mã và hỗ trợ khách hàng lựa chọn sản phẩm theo nhu cầu sử dụng, đồng thời có chính sách giao hàng tận nơi.
+/ Dịch vụ cung cấp:
- Phân phối tôn Đông Á, tôn lạnh, tôn màu, tôn cách nhiệt.
- Cung cấp thép xây dựng và tôn thép các loại.
- Tư vấn sản phẩm, quy cách và báo giá.
- Hỗ trợ giao hàng tận công trình.
+/ Thông tin liên hệ:
CÔNG TY TNHH TÔN THÉP HOÀNG PHÚC
- Văn phòng: 31 Đường 21, Tổ 21, KP2, P. Tam Bình, TP.HCM
- Kho hàng: Số 436 Hà Huy Giáp, KP5, P. Thới An, TP.HCM
- Hotline: 0919.077.799 – 0828.277.799
- Email: tonthephoangphuc@gmail.com
- Website: www.tonthephoangphuc.com
4.3 VLXD Sông Hồng Hà
VLXD Sông Hồng Hà là đơn vị chuyên cung cấp vật liệu xây dựng và tôn thép, trong đó có tôn lạnh Đông Á với nhiều quy cách phổ biến. Đơn vị hỗ trợ từ khâu tư vấn, lựa chọn vật liệu đến gia công và giao hàng, phù hợp với cả công trình dân dụng và các hạng mục có nhu cầu vật tư số lượng lớn.
+/ Dịch vụ cung cấp:
- Cung cấp tôn Đông Á, tôn lạnh và tôn lợp mái.
- Cung cấp xà gồ, sắt thép xây dựng.
- Gia công, cắt tôn theo yêu cầu.
- Tư vấn vật liệu và giao hàng tận nơi.
+/ Thông tin liên hệ:
CÔNG TY TNHH VLXD THÉP SÔNG HỒNG HÀ
- Kho hàng: Số 309C, Ấp Mới 1, Xã Hóc Môn, TP.HCM
- Văn phòng: 156/2B, Ấp 20, xã Đông Thạnh, TP.HCM
- Hotline: 0939.066.130 – 0933.144.555
- Email: thepsonghongha@gmail.com
- Website: www.satthepxaydungvn.com
Tôn lạnh Đông Á là lựa chọn phù hợp cho nhiều công trình nhờ sự kết hợp giữa khả năng phản xạ nhiệt, độ bền và mẫu mã đa dạng. Khi mua sản phẩm, khách hàng nên cân nhắc kỹ độ dày, kiểu sóng, màu sắc, giá thành và nhu cầu sử dụng, đồng thời ưu tiên đơn vị cung cấp có thông tin rõ ràng để đảm bảo chất lượng và hiệu quả đầu tư.
Các bạn xem thêm tôn kẽm đông á
CÔNG TY QUẢNG CÁO LAN ANH
- ✅ Tư vấn chiến dịch quảng cáo:
- Hotline: 0977800810 - 0938630616
- www.tondonga.net
- Website:http://topmuaban.com
0977800810
0938630616