Trang chủ

video

Giới thiệu

Tôn Lợp Mái

Tour du lịch

Máy phát điện

Vật liệu xây dựng

Tư vấn

Liên hệ

Tin Mới
Tuesday, 22/09/2026 |

Báo giá tôn lợp mái hôm nay: Có ưu đãi 2-5%, vận chuyển tận nơi

5.0/5 (2 votes)

Tôn lợp mái hay còn được gọi là tôn lợp hoặc tole lợp nhà. Đây là loại vật liệu xây dựng sử dụng phổ biến trong việc bảo vệ mái lợp, công trình dưới những tác động mưa, gió từ môi trường bên ngoài. Tôn lợp mái có khả năng chịu lực, độ bền cao, không gỉ sét, giúp tăng tính thẩm mỹ và tuổi thọ cho mọi công trình, kể cả công trình ở điều kiện khí hậu khắc nghiệt.

Tôn lợp

Trên thị trường hiện nay có rất nhiều loại tôn lợp mái khác nhau. Vậy thương hiệu tôn lợp mái nào tốt nhất? Khi lợp mái cần lưu ý những điều gì? Cùng Sông Hồng Hà tìm hiểu chi tiết bài viết dưới đây nhé.

1. Đặc điểm tôn lợp mái


Tôn lợp mái là loại vật liệu xây dựng được sử dụng phổ biến cho nhà ở, nhà xưởng, kho bãi, công trình dân dụng và công nghiệp. Sản phẩm có ưu điểm trọng lượng nhẹ, độ bền cao, thi công nhanh, màu sắc đa dạng và chi phí hợp lý. Tùy theo nhu cầu sử dụng, khách hàng có thể lựa chọn tôn kẽm, tôn lạnh, tôn màu, tôn cách nhiệt hoặc tôn giả ngói.

 

1.1 Cấu tạo của tôn lợp mái

Tôn lợp mái thường được sản xuất từ thép cán nguội, sau đó phủ lớp bảo vệ nhằm tăng khả năng chống ăn mòn và kéo dài tuổi thọ. Cấu tạo cơ bản gồm:

  • Lớp thép nền: Tạo độ cứng, khả năng chịu lực và giữ hình dạng cho tấm tôn.
  • Lớp mạ bảo vệ: Có thể là lớp mạ kẽm hoặc hợp kim nhôm kẽm, giúp hạn chế quá trình oxy hóa, chống gỉ sét và thích nghi với điều kiện thời tiết ngoài trời.
  • Lớp sơn phủ màu: Tăng tính thẩm mỹ, bảo vệ bề mặt và tạo nhiều lựa chọn màu sắc cho công trình.
  • Lớp sơn lót và lớp bảo vệ mặt sau: Tăng độ bám dính, hạn chế trầy xước và chống ăn mòn từ phía bên trong mái.

Đối với tôn cách nhiệt, sản phẩm còn có thêm lớp PU, EPS, XPS hoặc bông khoáng ở giữa và lớp màng bạc, giấy bạc hoặc tôn phẳng phía dưới. Cấu tạo nhiều lớp giúp giảm hấp thụ nhiệt, hạn chế tiếng ồn và nâng cao hiệu quả sử dụng.

1.2 Các loại tôn lợp mái phổ biến

Dựa vào cấu tạo và đặc tính, tôn lợp mái được chia thành một số loại chính:

  • Tôn kẽm: Bề mặt phủ kẽm, giá thành hợp lý, thường dùng cho mái che, nhà kho và công trình tạm.
  • Tôn lạnh: Được phủ hợp kim nhôm kẽm, có khả năng phản xạ nhiệt và chống ăn mòn tốt.
  • Tôn màu: Bề mặt được sơn phủ nhiều màu sắc, mang lại vẻ đẹp hiện đại cho công trình.
  • Tôn cách nhiệt: Có thêm lớp vật liệu chống nóng, cách âm, phù hợp nhà ở, văn phòng và nhà xưởng.
  • Tôn giả ngói: Tạo hình giống mái ngói truyền thống, thích hợp cho biệt thự, nhà phố, khu nghỉ dưỡng và công trình kiến trúc có độ dốc lớn.
  • Tôn lấy sáng: Sử dụng nhựa polycarbonate hoặc composite, giúp tận dụng ánh sáng tự nhiên cho nhà xưởng và khu sản xuất.

1.3 Quy cách tôn lợp mái

Tôn lợp mái được cán thành nhiều kiểu sóng để đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và thẩm mỹ của từng công trình. Các quy cách thông dụng gồm:

  • Kiểu sóng: Tôn 5 sóng, 6 sóng, 7 sóng, 9 sóng, 11 sóng, sóng vuông hoặc sóng tròn.
  • Khổ rộng nguyên liệu: Thường khoảng 1.070–1.200mm.
  • Khổ rộng hữu dụng: Khoảng 800–1.070mm, tùy kiểu sóng và nhà sản xuất.
  • Chiều dài: Được cắt theo yêu cầu, phổ biến từ 2–12m hoặc sản xuất theo kích thước thực tế của mái.
  • Chiều cao sóng: Khoảng 20–40mm; các loại sóng cao thường có khả năng thoát nước và chịu lực tốt hơn.
  • Số lớp: Gồm tôn một lớp hoặc tôn cách nhiệt 2–3 lớp.

Khi đặt hàng, khách hàng nên cung cấp chính xác chiều dài mái, độ dốc và diện tích công trình để đơn vị cung cấp tư vấn quy cách phù hợp, hạn chế nối tấm và giảm lượng vật tư hao hụt.

1.4 Độ dày tôn lợp mái

Tôn lợp mái có độ dày phổ biến từ 0,30–0,55mm. Một số sản phẩm chuyên dụng có thể dày từ 0,60–1,00mm để đáp ứng yêu cầu chịu lực cao.

  • Tôn dày 0,30–0,35mm: Phù hợp mái che tạm, nhà kho nhỏ và công trình có thời gian sử dụng ngắn.
  • Tôn dày 0,40–0,45mm: Được sử dụng phổ biến cho nhà ở, cửa hàng, mái hiên và công trình dân dụng.
  • Tôn dày 0,45–0,50mm: Thích hợp cho nhà xưởng, kho bãi và mái có diện tích lớn.
  • Tôn dày 0,50–0,55mm trở lên: Dùng cho công trình yêu cầu độ bền, khả năng chịu lực và tuổi thọ cao.

Độ dày thực tế có thể chênh lệch so với độ dày danh nghĩa. Vì vậy, người mua nên lựa chọn sản phẩm có thông tin rõ ràng, kiểm tra bằng thiết bị đo chuyên dụng và ưu tiên các thương hiệu uy tín.

1.5 Màu sắc tôn lợp mái

Tôn lợp mái có bảng màu phong phú, giúp dễ dàng phối hợp với kiến trúc tổng thể. Những màu được lựa chọn phổ biến gồm:

  • Xanh dương
  • Xanh ngọc
  • Xanh rêu
  • Đỏ đậm
  • Đỏ tươi
  • Nâu đất
  • Màu lông chuột
  • Ghi xám
  • Trắng sữa
  • Màu kem
  • Màu socola

Các gam màu sáng như trắng sữa, xanh ngọc và ghi sáng có khả năng hấp thụ nhiệt thấp hơn, phù hợp với khu vực có khí hậu nóng. Trong khi đó, màu đỏ, nâu đất, xanh rêu và màu lông chuột tạo cảm giác sang trọng, phù hợp nhà phố, biệt thự và khu nghỉ dưỡng.

1.6 Ứng dụng của tôn lợp mái

Nhờ sự đa dạng về cấu tạo và quy cách, tôn lợp mái được ứng dụng rộng rãi trong nhiều loại công trình:

  • Lợp mái nhà ở, biệt thự, nhà phố và nhà cấp 4.
  • Thi công mái nhà xưởng, nhà kho và khu sản xuất.
  • Làm mái che sân thượng, ban công, bãi đỗ xe và hành lang.
  • Lợp mái cửa hàng, siêu thị, chợ, nhà hàng và quán cà phê.
  • Sử dụng cho trường học, bệnh viện, trang trại và công trình công cộng.
  • Làm vách ngăn, vách bao che hoặc trần cách nhiệt.
  • Thi công mái công trình tạm, lán trại và khu vực chứa vật tư.

1.7 Ưu điểm nổi bật của tôn lợp mái

Tôn lợp mái được nhiều chủ đầu tư lựa chọn nhờ sở hữu các ưu điểm như:

  • Trọng lượng nhẹ, giảm áp lực lên hệ thống khung và móng.
  • Khả năng chống gỉ, chống thấm và chịu thời tiết tương đối tốt.
  • Thi công nhanh, dễ vận chuyển, cắt và lắp đặt.
  • Mẫu mã, màu sắc và kiểu sóng đa dạng.
  • Dễ bảo trì, sửa chữa hoặc thay thế khi cần thiết.
  • Chi phí hợp lý, phù hợp nhiều phân khúc công trình.
  • Có thể kết hợp lớp cách nhiệt để giảm nóng và hạn chế tiếng ồn.

Lưu ý khi lựa chọn tôn lợp mái

Để bảo đảm độ bền và hiệu quả sử dụng, khách hàng nên lựa chọn loại tôn phù hợp với môi trường, kết cấu mái và ngân sách. Công trình ven biển hoặc khu vực có độ ẩm cao nên ưu tiên tôn lạnh, tôn mạ hợp kim nhôm kẽm hoặc sản phẩm có lớp sơn chống ăn mòn. Đối với nhà ở và nhà xưởng cần giảm nóng, tôn PU hoặc tôn cách nhiệt nhiều lớp là lựa chọn phù hợp.

2. Bảng giá tôn lợp mái

Giá tôn lợp mái hiện dao động từ 55.000đ- 225.000đ tùy theo chủng loại, độ dày, thương hiệu, kiểu sóng và số lượng đặt hàng. Dưới đây là bảng giá tham khảo dành cho tôn có khổ hữu dụng khoảng 1 mét.

1.1 Bảng giá tôn lợp mái một lớp

Độ dày
Tôn kẽm
Tôn lạnh
0,30 mm
65.000 – 72.000 đ/m
72.000 – 80.000 đ/m
0,35 mm
72.000 – 82.000 đ/m
82.000 – 95.000 đ/m
0,40 mm
82.000 – 94.000 đ/m
95.000 – 110.000 đ/m
0,45 mm
94.000 – 108.000 đ/m
108.000 – 125.000 đ/m
0,50 mm
105.000 – 119.000 đ/m
125.000 – 145.000 đ/m

1.2 Bảng giá theo loại tôn lợp mái

Loại tôn
Quy cách phổ biến
Đơn giá tham khảo
Tôn kẽm cán sóng
5, 9 hoặc 11 sóng
65.000 – 119.000 đ/m
Tôn lạnh không màu
5, 9 hoặc 11 sóng
75.000 – 145.000 đ/m
Tôn lạnh màu
Sóng vuông, nhiều màu
85.000 – 160.000 đ/m
Tôn giả ngói
Sóng ngói, dày 0,35–0,50 mm
95.000 – 229.000 đ/m
Tôn cách nhiệt PE
Tôn + lớp PE + màng bạc
115.000 – 190.000 đ/m
Tôn xốp EPS
Cấu tạo 3 lớp
156.000 – 180.000 đ/m²
Tôn cách nhiệt PU
Cấu tạo 3 lớp
180.000 – 345.000 đ/m
Tôn Rockwool chống cháy
Tôn + lõi bông khoáng
430.000 – 600.000 đ/m²

1.3 Bảng giá tôn lợp mái theo thương hiệu

Thương hiệu
Tôn một lớp
Tôn cách nhiệt
Hoa Sen
68.000 – 190.000 đ/m
115.000 – 345.000 đ/m
Đông Á
55.000 – 120.000 đ/m
130.000 – 280.000 đ/m
Olympic
120.000 – 170.000 đ/m
180.000 – 320.000 đ/m
Việt Nhật
65.000 – 135.000 đ/m
125.000 – 290.000 đ/m
Phương Nam
62.000 – 130.000 đ/m
135.000 – 300.000 đ/m


Lưu ý: Bảng giá trên mang tính tham khảo, có thể chưa bao gồm VAT, phí cán sóng, vận chuyển, phụ kiện và thi công. Giá thực tế thay đổi theo thị trường thép, độ dày thực đo, màu sắc, chiều dài tấm và khối lượng đơn hàng

3. Các thương hiệu tôn lợp mái

Với kinh nghiệm phân phối các sản phẩm tôn lợp mái chính hãng, TOPMUABAN xin giới thiệu đến quý khách hàng những thương hiệu tôn lợp mái tốt nhất, uy tín nhất hiện nay. Cùng tham khảo để lựa chọn dòng sản phẩm phù hợp với nhu cầu nhé.

1.1 Tôn Hoa Sen

Tập đoàn Tole Hoa Sen là thương hiệu tôn chiếm thị phần số 1 tại nước ta. Tính đến nay, tập đoàn tôn Hoa Sen đang là một trong những công ty đầu tư và xây dựng hệ thống nhà máy sản xuất tôn lớn nhất tại Việt Nam với 11 công ty thành viên trực thuộc tập đoàn trải đều 3 miền Bắc, Trung Nam.


Các dòng sản phẩm tôn Hoa Sen luôn đa dạng từ mẫu mã cho đến kích thước cũng như quy cách, phục vụ nhu cầu, công trình xây dựng, dân dụng, nhà ở cho mọi đối tượng khác hàng khác nhau. Các dòng sản phẩm tôn Hoa Sen có thể kể đến như là: tôn lạnh, tôn kẽm, tôn màu, tôn cách nhiệt, tôn giả ngói…

Thời gian sử dụng tôn hoa sen lên đến 20 năm, giúp mọi người xây dựng mái nhà bền vững theo thời gian, đây là một trong những cam kết cũng như giá trị tôn hoa sen mang lại cho khách hàng, nên không có gì quá ngỡ ngàng khi thương hiệu hoa sen chiếm lĩnh vị trí số 1 tại thị trường Việt Nam.

a) Ưu điểm

  • Độ bền cao, chất lượng tốt, đáp ứng được mọi tiêu chuẩn quốc tế. 
  • Đặc biệt tôn lạnh Hoa Sen có độ bền cao gấp 4 lần so với loại tôn kẽm thông thường.
  • Bề mặt bóng đẹp, sáng, phù hợp với mọi lối thiết kế, kiến trúc công trình.
  • Khả năng chống nóng, chống ăn mòn cao. Trong đó bề mặt được phủ lớp bảo vệ Anti-finger nên chống ố, chống oxy hóa hiệu quả, giữ được bề mặt sáng lâu, giảm bong tróc, trầy xước lớp mạ trong quá trình dập, cán.
  • Sản phẩm có kích thước, màu sắc đa dạng, phù hợp với mọi nhu cầu sử dụng.

b) Nhược điểm

Một trong những nhược điểm của Tôn Hoa Sen là giá thành tương đối cao so với các thương hiệu khác, nhưng bù lại chất lượng và tính thẩm mỹ luôn làm hài lòng mọi người nên Tôn Hoa Sen vẫn luôn dành được sử ưu ái và đánh giá cao của người tiêu dùng.

1.2 Tôn Đông Á

Tôn Đông Á là một trong những top thương hiệu tôn hàng đầu tại Việt Nam với 2 nhà máy hoạt động với công suất lên tới một triệu tấn/1 năm đáp ứng mọi nhu cầu sử dụng của mọi người kể cả xuất khẩu.


Hệ thống mạng lưới phân phối của Đông Á rộng khắp cả nước từ Bắc vào Nam và cả thị trường xuất khẩu ở các cường quốc lớn mạnh trên thế giới như các nước ASEAN, Trung Đông, Châu Phi, Úc, Nhật Bản và Mỹ.

Đông Á luôn chú trọng vào việc đầu tư hệ thống máy móc hiện đại, dây chuyền sản xuất với công nghệ tiên tiến, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn quốc tế để mang đến những sản phẩm chất lượng nhất, giúp khách hàng hoàn toàn yên tâm trong việc trải nghiệm sản phẩm. 

Các sản phẩm tôn Đông Á có thể kể đến như là: tôn lạnh, tôn kẽm, tôn cách nhiệt… với các loại sóng cực kỳ đa dạng như 5 song, 9 sóng, 11 sóng, 13 sóng. Tùy vào từng nhu cầu sử dụng mà lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu.

a) Ưu điểm

  • Độ bền cao, khả năng chịu lực tốt: các sản phẩm tôn Đông Á đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn sản xuất quốc tế nên chất lượng hoàn toàn đảm bảo.
  • Màu sắc đa dạng, tính thẩm mỹ cao: mẫu mã tôn đa dạng màu sắc, kiểu dang đáp ứng nhu cầu thẩm mỹ cho mọi kiến trúc công trình.
  • Trọng lượng nhẹ, kết cấu vững chắc: Trọng lượng tôn nhẹ thuận tiện cho việc thi công và lắp đặt cũng như vận chuyển.
  • Khả năng cách nhiệt, chống nóng tốt: các dòng sản phẩm tôn cách nhiệt với thiết kế PU, PVC hoặc PP chuyên dụng giúp giảm được lượng nhiệt của thời tiết oi bức nước ta, mang lại không gian mát mẻ. 
  • Tuổi thọ cao: Có nhiều công trình sử dụng kéo dài 20 – 50 năm giúp nhiều khách hàng an tâm sử dụng, tiết kiệm đáng kể chi phí đầu tư.
  • Giá cả phù hợp: Sản phẩm tôn Đông Á có mức giá phù hợp với mọi đối tượng sử dụng hiện nay.

b) Các tiêu chuẩn kỹ thuật

Các sản phẩm tôn Đông Á được sản xuất theo dây chuyền sản xuất hiện đại nhập khẩu từ Châu Âu, quy trình sản xuất khép kín và tuân theo các tiêu chuẩn quốc tế nhằm mang đến những chất lượng sản phẩm tôn Đông Á đạt chuẩn tốt nhất cho người sử dụng.

  • Tiêu chuẩn Nhật Bản: JIS G3321:2010 
  • Tiêu chuẩn Châu Ân BSEN 10346:2015 
  • Tiêu chuẩn AS 1397:2011 (Úc)
  • Tiêu chuẩn ASTM A792-10 (Mỹ)

1.3 Tôn Phương Nam

Tôn Phương Nam là một đơn vị liên doanh giữa Tổng công ty thép Việt Nam (VNSTEEL), Tập đoàn Sumitomo Corporation Nhật Bản và Công ty FIW của Malaysia để tạo ra những dòng sản phẩm tôn đáp ứng mọi nhu cầu. Với 25 năm vận hành và phát triển, tôn Phương Nam trở thành niềm tự hào của nhiều đối tác và khách hàng trên khắp cả nước.


Với lợi thế liên kế với những tập đoàn lớn từ nước ngoài, Tôn Phương Nam kế thừa được những công nghệ sản xuất hiện đại, quy trình sản xuất với những tiêu chuẩn chất lượng cao, tạo nên những dòng sản phẩm có chất lượng vượt trôi. 

Trong đó, các sản phẩm tôn Phương Nam đã và đang vươn mình chiếm giữ vị trí đầu ngành trong lĩnh vực sản xuất kinh doanh tôn mạ kẽm và tôn mạ màu dạng cuộn tại Việt Nam. 

a) Ưu điểm

  • Khả năng chống ăn mòn, chống rỉ sét cực kỳ tốt.
  • Khả năng chống các tia bức xạ mặt trời, hấp thụ nhiệt cực tốt, mang lại không gian mát mẻ.
  • Tỉ trọng nhẹ, độ bền cao, dễ thi công, tiết kiệm chi phí
  • Màu sắc đa dạng, mang lại vẻ đẹp hài hòa cho công trình

b) Ứng dụng

Thương hiệu Tôn Phương Nam luôn mang đến những loại tôn với màu sắc tôn đa dạng, đảm bảo mang lại sự phù hợp với từng lối kiến trúc, thiết kế của từng công trình hiện nay. Do đó, sản phẩm tôn Phương Nam được ứng dụng ở hầu hết mọi công trình hiện nay, đặc biệt sử dụng làm mái lợp, vách ngăn…

1.4 Tôn Việt Nhật

Thương hiệu Tôn Việt Nhật SSSC là dòng sản phẩm tôn có tiêu chuẩn chất lượng cao được nhiều khách hàng tin tưởng và lựa chọn, các mẫu mã tôn đa dạng, sản phẩm độ bền cao, đẹp bền vững theo thời gian và tự hào là sản phẩm chở che mọi công trình.


Sản phẩm tôn Việt Nhật đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn quốc tế từ các dây chuyền sản xuất hiện đại, công nghệ tiên tiến nhập khẩu từ châu Âu nên mọi sản phẩm đều bền vững theo thời gian, tính thẩm mỹ cao, phục vụ mọi nhu cầu khác nhau từ khách hàng. Trong đó, tôn Việt Nhật được nhiều khách hàng tin tưởng lựa chọn trong việc lợp mái.

a) Ưu điểm

  • Được sản xuất theo công nghệ Nhật Bản
  • Có tính chống nóng, chịu nhiệt và độ bền cao
  • Đặc biệt chịu được tác động từ các môi trường đặc biệt như sương, muối biển, acid…. 
  • Đa dạng về mẫu mã, màu sắc, đồ dày và đảm bảo phù hợp cho mọi công trình.

b) Các loại tôn Việt Nhật

Có 3 dòng sản phẩm tôn Việt Nhật chính phục vụ cho mọi công trình là: tôn mạ kẽm, tôn lạnh, tôn màu và tôn sóng ngói… với chất lượng đảm bảo, giá cả hợp lý, phù hợp với mọi nhu cầu sử dụng hiện nay.

4. Đặt mua tôn lợp mái ở đâu uy tín?

Bạn đang tìm mua tôn lợp mái chính hãng, nhưng lo lắng về giá cả, chất lượng và nơi cung cấp uy tín? Đừng lo! Bài viết này sẽ giúp bạn giải đáp mọi băn khoăn, đồng thời giới thiệu 3 đại lý phân phối tôn lạnh Hoa Sen uy tín tại TP.HCM: Tôn Thép Nguyên Thi, Tôn Thép Sông Hồng Hà, và Tôn Thép Hoàng Phúc.

4.1 Vì sao nên chọn tôn lợp mái?

  • Chống ăn mòn gấp 4 lần tôn thường, bền bỉ với thời tiết khắc nghiệt.
  • Phản xạ nhiệt tốt, giảm nóng cho mái nhà vào mùa hè.
  • Thương hiệu quốc gia uy tín, sản xuất trên dây chuyền công nghệ Nhật Bản.
  • ✅ Đa dạng: tôn lạnh không màu, tôn lạnh màu, tôn cách nhiệt, tôn giả ngói, nhiều loại sóng (5, 9, 11, 13 sóng).

4.2 Tôn Thép Nguyên Thi – Đại lý uy tín, giá gốc từ nhà máy

  • Giới thiệu: Nguyên Thi là một trong những đại lý cấp 1 chuyên cung cấp tôn Hoa Sen chính hãng tại TP.HCM và các tỉnh lân cận.
  • Ưu điểm nổi bật:
  • Nhận cắt tôn theo yêu cầu từng công trình.
  • Báo giá nhanh, chiết khấu tốt với đơn hàng lớn.
  • Hàng có sẵn trong kho, đảm bảo tiến độ giao hàng.
  • Phù hợp cho: Cá nhân, chủ thầu nhỏ, công trình cần số lượng vừa phải nhưng vẫn đảm bảo chất lượng.
  • Hotline: 0911677799
  • Website: www.tonthepnguyenthi.com

4.2 Tôn Thép Sông Hồng Hà – Giao hàng siêu tốc, hỗ trợ kỹ thuật tận tâm

  • Giới thiệu: Với hệ thống kho hàng lớn tại Hóc Môn và các quận TP.HCM, Sông Hồng Hà là địa chỉ quen thuộc của các công trình lớn nhỏ trong khu vực phía Nam.
  • Ưu điểm nổi bật:
  • Cung cấp đầy đủ các dòng tôn lạnh Hoa Sen: tôn lạnh trơn, màu, cách nhiệt, giả ngói.
  • Đội ngũ tư vấn kỹ thuật chuyên nghiệp, hỗ trợ chọn loại tôn phù hợp với từng công trình.
  • Giao hàng nhanh, đúng tiến độ, hỗ trợ tận nơi.
  • Phù hợp cho: Nhà thầu, chủ công trình lớn, cần tư vấn và giao hàng đúng tiến độ.
  • Hotline: 0933 144 555
  • Website: www.satthepxaydungvn.com    

4.3  Tôn Thép Hoàng Phúc – Cam kết 100% chính hãng, chiết khấu hấp dẫn

  • Giới thiệu: Hoàng Phúc là đại lý phân phối tôn Hoa Sen lâu năm, nổi bật với chính sách bảo hành rõ ràng và cam kết hàng chính hãng.
  • Ưu điểm nổi bật:
  • Giá cạnh tranh, chiết khấu hấp dẫn từ 5–10% cho đơn hàng lớn.
  • Đa dạng loại tôn, nhiều sóng, nhiều màu sắc hiện đại.
  • Giao hàng nhanh tại TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai.
  • Phù hợp cho: Công trình nhà ở dân dụng, biệt thự, resort, showroom cần tôn giả ngói hoặc tôn màu thẩm mỹ cao.
  • Hotline: 0919077799
  •  Website: www.tonthephoangphuc.com

 Lưu ý khi đặt mua tôn lạnh Hoa Sen

  • Luôn yêu cầu phiếu xuất kho, hóa đơn VAT, tem chính hãng Hoa Sen.
  • Kiểm tra độ dày tôn thực tế và loại sóng đúng theo đơn hàng.
  • Báo trước chiều dài tôn cần cắt để được gia công sẵn tại kho.

Các bạn xem thêm tôn cách nhiệt

CÔNG TY QUẢNG CÁO LAN ANH