Báo giá tôn hoa sen hôm nay chính hãng từ các đại lý uy tín và chất lượng
-
Tôn hoa sen màu xanh dương
- Tôn Hoa Sen | THSMXD | sao
-
Giá liên hệ
-
Tôn cách nhiệt Hoa Sen 5 sóng
- Tôn Hoa Sen | TCNHS5S | sao
-
Giá liên hệ
Tôn Hoa Sen là lựa chọn đáng tin cậy cho những công trình đề cao cả độ bền, khả năng chống nóng lẫn tính thẩm mỹ. Với các dòng sản phẩm đa dạng như tôn kẽm, tôn lạnh, tôn màu, tôn cách nhiệt và tôn giả ngói, sản phẩm đáp ứng linh hoạt nhu cầu lợp mái nhà ở, biệt thự, nhà xưởng hay kho bãi. Bề mặt sáng đẹp, màu sắc phong phú cùng khả năng chống ăn mòn và thích nghi tốt với khí hậu Việt Nam giúp Tôn Hoa Sen kiến tạo mái nhà bền chắc, sang trọng và an tâm trước mọi điều kiện thời tiết.

1. Đặc điểm tôn hoa sen
Tôn Hoa Sen là vật liệu lợp mái được sử dụng phổ biến trong các công trình dân dụng, thương mại và công nghiệp. Sản phẩm nổi bật nhờ bề mặt đẹp, kiểu dáng đa dạng, khả năng chống ăn mòn tốt và phù hợp với điều kiện khí hậu nóng ẩm, mưa nhiều tại Việt Nam. Tùy nhu cầu sử dụng, khách hàng có thể lựa chọn tôn kẽm, tôn lạnh, tôn màu, tôn cách nhiệt hoặc tôn giả ngói.

1. Cấu tạo của tôn Hoa Sen
Cấu tạo sản phẩm thay đổi tùy theo từng dòng tôn:
- Tôn kẽm: Thép nền được phủ một lớp kẽm nhằm hạn chế oxy hóa và tăng khả năng chống gỉ.
- Tôn lạnh: Thép nền được mạ hợp kim nhôm – kẽm, giúp phản xạ nhiệt và chống ăn mòn hiệu quả.
- Tôn lạnh màu: Gồm thép nền, lớp mạ hợp kim, lớp xử lý bề mặt, sơn lót và lớp sơn phủ màu.
- Tôn cách nhiệt: Kết hợp tấm tôn bề mặt với lớp PU, EPS hoặc vật liệu cách nhiệt; mặt dưới có thể sử dụng giấy bạc hoặc lớp màng bảo vệ.
- Tôn giả ngói: Được tạo hình thành từng bậc sóng mô phỏng mái ngói truyền thống, mang lại tính thẩm mỹ cao.
Nhờ cấu tạo nhiều lớp, tôn có khả năng bảo vệ mái nhà trước nắng nóng, mưa gió và các tác động từ môi trường.
2. Dây chuyền sản xuất hiện đại
Tôn Hoa Sen được sản xuất trên dây chuyền công nghiệp tự động hóa, bao gồm nhiều công đoạn như làm sạch thép nền, cán nguội, mạ kim loại, xử lý bề mặt, phủ sơn và tạo hình sóng.
Quy trình sản xuất được kiểm soát chặt chẽ giúp lớp mạ phân bố đồng đều, bề mặt tôn nhẵn đẹp và hạn chế sai lệch về độ dày. Đối với tôn màu, công đoạn sơn phủ liên tục góp phần nâng cao độ bền màu, khả năng bám dính và chống bong tróc trong quá trình sử dụng.
Sau khi hoàn thiện, tôn được cán thành nhiều kiểu sóng hoặc cắt theo chiều dài yêu cầu, thuận tiện cho việc vận chuyển và thi công tại công trình.
3. Tiêu chuẩn chất lượng
Các dòng tôn Hoa Sen được sản xuất theo hệ thống quản lý chất lượng và những tiêu chuẩn kỹ thuật phù hợp với từng loại sản phẩm. Một số tiêu chí quan trọng thường được kiểm soát gồm:
- Độ dày và khổ rộng của thép nền.
- Khối lượng, độ đồng đều và khả năng bám dính của lớp mạ.
- Độ bền kéo, độ cứng và khả năng tạo hình.
- Độ bám dính, độ bền màu của lớp sơn phủ.
- Khả năng chống ăn mòn và chịu tác động của thời tiết.
- Chất lượng bề mặt, kích thước sóng và sai số thành phẩm.
Thông số và tiêu chuẩn áp dụng có thể khác nhau giữa tôn kẽm, tôn lạnh, tôn màu và tôn cách nhiệt. Vì vậy, người mua nên kiểm tra tem nhãn, chứng từ và hồ sơ kỹ thuật của từng sản phẩm trước khi lựa chọn.
4. Quy cách tôn Hoa Sen
Tôn Hoa Sen có quy cách đa dạng, đáp ứng nhiều loại công trình:
Tiêu chí |
Quy cách phổ biến |
|---|---|
Dạng sản phẩm |
Tôn cuộn, tôn phẳng hoặc tôn cán sóng |
Kiểu sóng |
5 sóng, 9 sóng, 11 sóng, sóng vuông, sóng tròn, giả ngói |
Chiều dài |
Cắt theo yêu cầu và điều kiện vận chuyển |
Khổ tôn |
Thay đổi theo loại tôn và kiểu cán sóng |
Bề mặt |
Mạ kẽm, mạ hợp kim nhôm – kẽm hoặc sơn phủ màu |
Loại cách nhiệt |
PU, EPS, tôn xốp hoặc tôn có lớp giấy bạc |
Tôn 5 sóng thường có bước sóng lớn, khả năng thoát nước tốt và thích hợp với nhà xưởng. Tôn 9 sóng, 11 sóng có kiểu dáng gọn, phù hợp với mái nhà ở, mái che và các công trình dân dụng.
5. Độ dày
Tôn Hoa Sen được cung cấp với nhiều mức độ dày để phù hợp với yêu cầu chịu lực và ngân sách. Các độ dày thường gặp dao động khoảng 0,30–0,50 mm, ngoài ra có thể có những quy cách khác tùy dòng sản phẩm và đơn vị gia công.
Tôn có độ dày lớn thường cứng cáp, chịu lực và chống biến dạng tốt hơn, phù hợp với mái nhà xưởng hoặc công trình cần sử dụng lâu dài. Khi mua hàng, khách hàng nên quan tâm đến độ dày thực tế của thép nền, không nên chỉ dựa vào tên gọi “dem” hoặc độ dày danh nghĩa.
6. Màu sắc đa dạng
Tôn Hoa Sen có bảng màu phong phú, giúp người dùng dễ dàng phối hợp với kiến trúc công trình. Một số màu được ưa chuộng gồm:
- Xanh dương.
- Xanh ngọc.
- Xanh rêu.
- Đỏ đậm và đỏ đô.
- Ghi xám.
- Màu lông chuột.
- Nâu đất và socola.
- Trắng sữa.
- Màu bạc tự nhiên của tôn lạnh.
Màu sắc thực tế có thể chênh lệch tùy từng lô sản xuất, loại sơn và điều kiện ánh sáng. Với các công trình lớn, nên đặt tôn cùng một lô để bảo đảm sự đồng đều về màu sắc.
7. Ứng dụng của tôn Hoa Sen
Nhờ có nhiều chủng loại, kiểu sóng và màu sắc, tôn Hoa Sen được ứng dụng trong nhiều hạng mục:
- Lợp mái nhà ở, biệt thự và nhà cấp bốn.
- Thi công mái nhà xưởng, kho hàng và khu sản xuất.
- Làm mái che sân thượng, sân trước, nhà xe hoặc hành lang.
- Lợp mái cửa hàng, ki-ốt, chợ và công trình thương mại.
- Làm vách ngăn, vách bao che hoặc trần công trình.
- Thi công nhà tiền chế và công trình lắp ghép.
- Lợp mái trang trại, nhà kho nông nghiệp.
- Sử dụng tôn cách nhiệt cho công trình cần giảm nóng và hạn chế tiếng ồn.
- Dùng tôn giả ngói cho biệt thự, nhà phố và công trình có yêu cầu thẩm mỹ cao.
Lưu ý khi lựa chọn tôn Hoa Sen
Để lựa chọn đúng sản phẩm, khách hàng cần căn cứ vào môi trường sử dụng, độ dốc mái, khoảng cách xà gồ và yêu cầu cách nhiệt. Nên kiểm tra độ dày, lớp mạ, màu sắc, tem nhận diện và chính sách bảo hành; đồng thời lựa chọn nhà cung cấp uy tín để hạn chế mua phải tôn kém chất lượng
2. Các dòng sản phẩm tôn hoa sen
Tôn Hoa Sen được sử dụng rộng rãi trong xây dựng nhà ở, nhà xưởng, kho bãi và công trình thương mại nhờ mẫu mã phong phú, độ bền cao và màu sắc đa dạng. Tùy theo cấu tạo và mục đích sử dụng, sản phẩm được chia thành nhiều dòng như tôn kẽm, tôn lạnh, tôn màu, tôn cách nhiệt và tôn giả ngói.

1. Tôn kẽm Hoa Sen
Tôn kẽm Hoa Sen là dòng vật liệu có giá thành hợp lý, phù hợp với nhiều hạng mục xây dựng dân dụng và công nghiệp.
Cấu tạo: Sản phẩm gồm lớp thép nền được phủ kẽm trên bề mặt nhằm hạn chế quá trình oxy hóa và bảo vệ vật liệu trước tác động của môi trường.
Quy cách:
- Dạng tôn cuộn, tôn phẳng hoặc tôn cán sóng.
- Kiểu dáng phổ biến gồm tôn 5 sóng, 9 sóng và 11 sóng.
- Độ dày thường dùng khoảng 0,30–0,50 mm.
- Chiều dài được cắt theo yêu cầu của công trình.
Màu sắc: Tôn kẽm thường có màu bạc sáng tự nhiên của lớp mạ, bề mặt sạch và có ánh kim.
Ứng dụng: Lợp mái nhà kho, nhà xe, công trình phụ, chuồng trại; làm vách ngăn, hàng rào, máng thoát nước và các sản phẩm gia công cơ khí.
2. Tôn lạnh Hoa Sen
Tôn lạnh là một trong những dòng sản phẩm được lựa chọn phổ biến cho các công trình cần độ bền và khả năng chống nóng tốt.
Cấu tạo: Thép nền được mạ hợp kim nhôm – kẽm. Lớp mạ giúp tăng khả năng phản xạ nhiệt, hạn chế hấp thụ sức nóng từ ánh nắng và bảo vệ thép nền trước nguy cơ ăn mòn.
Quy cách:
- Cung cấp ở dạng cuộn, tấm phẳng hoặc cán sóng.
- Các kiểu sóng phổ biến: 5 sóng, 9 sóng và 11 sóng.
- Độ dày tham khảo khoảng 0,30–0,50 mm.
- Có thể cắt chiều dài theo kích thước mái.
Màu sắc: Bề mặt màu bạc ánh kim đặc trưng, thích hợp với công trình theo phong cách hiện đại.
Ứng dụng: Lợp mái nhà ở, nhà xưởng, nhà kho, trung tâm thương mại, mái che sân thượng, nhà xe và công trình tiền chế.
3. Tôn lạnh màu Hoa Sen
Tôn lạnh màu kết hợp ưu điểm của lớp mạ hợp kim với lớp sơn trang trí, vừa bảo vệ mái vừa nâng cao tính thẩm mỹ.
Cấu tạo: Sản phẩm gồm thép nền, lớp mạ nhôm – kẽm, lớp xử lý bề mặt, sơn lót và lớp sơn phủ màu. Mặt dưới có thể được phủ lớp sơn bảo vệ tùy từng dòng sản phẩm.
Quy cách:
- Dạng tôn cuộn màu hoặc tôn cán sóng thành phẩm.
- Kiểu sóng 5 sóng, 9 sóng, 11 sóng hoặc sóng theo yêu cầu.
- Độ dày phổ biến khoảng 0,30–0,50 mm.
- Chiều dài tấm được gia công theo công trình.
Màu sắc: Xanh dương, xanh ngọc, xanh rêu, đỏ đậm, đỏ đô, ghi xám, lông chuột, nâu đất, socola và trắng sữa.
Ứng dụng: Lợp mái nhà phố, biệt thự, nhà cấp bốn, cửa hàng, trường học, bệnh viện, nhà xưởng và các công trình cần sự đồng bộ về màu sắc kiến trúc.
4. Tôn cách nhiệt PU Hoa Sen
Tôn PU Hoa Sen là giải pháp thích hợp cho các công trình cần giảm nóng, hạn chế tiếng ồn và nâng cao sự thoải mái bên trong không gian sử dụng.
Cấu tạo: Sản phẩm thường gồm ba lớp:
- Lớp trên là tôn lạnh hoặc tôn lạnh màu.
- Lớp giữa là vật liệu PU có tác dụng cách nhiệt.
- Lớp dưới là giấy bạc, màng PVC hoặc lớp bề mặt bảo vệ.
Quy cách:
- Kiểu tôn 5 sóng, 9 sóng hoặc sóng ngói.
- Độ dày lớp tôn và lớp PU được lựa chọn theo yêu cầu.
- Chiều dài cắt theo kích thước thực tế.
- Khổ hữu dụng thay đổi tùy kiểu cán sóng.
Màu sắc: Xanh dương, xanh ngọc, xanh rêu, đỏ, ghi xám, lông chuột, trắng sữa, nâu đất và các màu trang trí khác.
Ứng dụng: Lợp mái nhà ở, văn phòng, nhà xưởng, phòng sạch, nhà kho, trang trại, nhà tiền chế và công trình thường xuyên chịu ảnh hưởng của nắng nóng.
5. Tôn xốp cách nhiệt Hoa Sen
Tôn xốp là lựa chọn có chi phí phù hợp, vừa đáp ứng yêu cầu lợp mái vừa hỗ trợ giảm nhiệt và giảm tiếng ồn khi trời mưa.
Cấu tạo: Tôn bề mặt được liên kết với lớp xốp EPS hoặc vật liệu cách nhiệt tương đương. Mặt dưới có thể sử dụng giấy bạc hoặc màng trang trí nhằm bảo vệ lớp xốp.
Quy cách:
- Phổ biến với dạng 3 lớp.
- Kiểu dáng 5 sóng, 9 sóng hoặc 11 sóng.
- Độ dày lớp xốp có nhiều lựa chọn.
- Chiều dài sản xuất theo yêu cầu thi công.
Màu sắc: Có nhiều lựa chọn như xanh dương, xanh ngọc, đỏ, xanh rêu, ghi xám, lông chuột và trắng sữa.
Ứng dụng: Lợp mái nhà dân dụng, phòng trọ, nhà kho, cửa hàng, xưởng sản xuất nhỏ, mái che và công trình cải tạo cần giảm nóng với ngân sách hợp lý.
6. Tôn giả ngói Hoa Sen
Tôn giả ngói mang vẻ đẹp gần giống mái ngói truyền thống nhưng có trọng lượng nhẹ và thời gian thi công nhanh.
Cấu tạo: Sản phẩm sử dụng tôn lạnh màu hoặc tôn cách nhiệt, được cán thành từng bậc sóng mô phỏng hình dáng viên ngói. Một số loại được bổ sung lớp PU hoặc xốp ở mặt dưới.
Quy cách:
- Dạng sóng ngói có các bước ngói đều nhau.
- Chiều dài được cắt phù hợp với độ dốc mái.
- Có loại một lớp và loại cách nhiệt nhiều lớp.
- Độ dày tôn lựa chọn theo kết cấu công trình.
Màu sắc: Đỏ đậm, đỏ đô, xanh rêu, xanh dương, nâu đất, socola, ghi xám và màu lông chuột.
Ứng dụng: Lợp mái biệt thự, nhà phố, mái thái, nhà vườn, resort, khu nghỉ dưỡng, nhà hàng và các công trình kiến trúc yêu cầu tính thẩm mỹ cao.
7. Tôn cán sóng Hoa Sen
Tôn cán sóng là nhóm sản phẩm được gia công từ tôn kẽm, tôn lạnh hoặc tôn màu thành nhiều kiểu sóng khác nhau.
Kiểu tôn |
Đặc điểm |
Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|
Tôn 5 sóng |
Sóng lớn, cứng cáp, thoát nước tốt |
Nhà xưởng, nhà kho, mái diện tích lớn |
Tôn 9 sóng |
Kiểu dáng cân đối, dễ thi công |
Nhà ở, cửa hàng, mái che |
Tôn 11 sóng |
Nhiều sóng nhỏ, bề mặt gọn đẹp |
Công trình dân dụng, vách bao che |
Tôn sóng ngói |
Có bậc ngói, tính thẩm mỹ cao |
Biệt thự, mái thái, nhà vườn |
Tùy công trình, tôn cán sóng có thể sử dụng dạng một lớp hoặc kết hợp thêm PU, xốp và giấy bạc để tăng khả năng cách nhiệt.
Lựa chọn dòng tôn Hoa Sen phù hợp
Mỗi dòng sản phẩm tôn Hoa Sen sở hữu cấu tạo và công năng riêng. Tôn kẽm phù hợp với hạng mục có ngân sách tiết kiệm; tôn lạnh và tôn lạnh màu thích hợp cho mái nhà cần độ bền, khả năng chống nóng; tôn PU, tôn xốp đáp ứng yêu cầu cách nhiệt; trong khi tôn giả ngói là lựa chọn nổi bật cho công trình chú trọng thẩm mỹ.
3. Bảng giá tôn hoa sen
Giá tôn Hoa Sen hiện dao động khoảng 65.000–190.000 đồng/mét dài, tùy thuộc vào dòng sản phẩm, độ dày, kiểu cán sóng và lớp cách nhiệt. Dưới đây là bảng giá tham khảo dành cho khổ tôn khoảng 1,07 m, chiều dài cắt theo yêu cầu.
3.1 Bảng giá tôn kẽm Hoa Sen
| Độ dày tham khảo | Trọng lượng | Đơn giá tham khảo |
|---|---|---|
| 0,30 mm | 2,50 kg/m | 65.000 đồng/m |
| 0,35 mm | 3,10 kg/m | 70.000–74.000 đồng/m |
| 0,40 mm | 3,60 kg/m | 75.000–79.000 đồng/m |
| 0,45 mm | 4,00 kg/m | 80.000–87.000 đồng/m |
| 0,50 mm | 4,50–5,00 kg/m | 85.000–97.000 đồng/m |
3.2 Bảng giá tôn lạnh Hoa Sen
| Độ dày tham khảo | Trọng lượng | Đơn giá tham khảo |
|---|---|---|
| 0,30 mm | 2,50 kg/m | 68.000–72.000 đồng/m |
| 0,35 mm | 3,00 kg/m | 74.000–80.000 đồng/m |
| 0,40 mm | 3,50 kg/m | 82.000–86.000 đồng/m |
| 0,45 mm | 4,00 kg/m | 90.000–95.000 đồng/m |
| 0,50 mm | 4,40–4,50 kg/m | 98.000–105.000 đồng/m |
3.3 Bảng giá tôn lạnh màu Hoa Sen
| Độ dày tham khảo | Kiểu sóng phổ biến | Đơn giá tham khảo |
|---|---|---|
| 0,30 mm | 5 sóng, 9 sóng, 11 sóng | 72.000–78.000 đồng/m |
| 0,35 mm | 5 sóng, 9 sóng, 11 sóng | 79.000–86.000 đồng/m |
| 0,40 mm | 5 sóng, 9 sóng, 11 sóng | 86.000–95.000 đồng/m |
| 0,45 mm | 5 sóng, 9 sóng, 11 sóng | 95.000–107.000 đồng/m |
| 0,50 mm | 5 sóng, 9 sóng, 11 sóng | 103.000–115.000 đồng/m |
Tôn lạnh màu Hoa Sen có nhiều lựa chọn như xanh dương, xanh ngọc, xanh rêu, đỏ đậm, ghi xám, trắng sữa, nâu đất, socola và màu lông chuột.
3.4 Bảng giá tôn cách nhiệt PU Hoa Sen
| Độ dày tôn nền | Cấu tạo tham khảo | Đơn giá tham khảo |
|---|---|---|
| 0,30 mm | Tôn + PU + giấy bạc | 127.000–145.000 đồng/m |
| 0,35 mm | Tôn + PU + giấy bạc | 134.000–155.000 đồng/m |
| 0,40 mm | Tôn + PU + giấy bạc | 151.000–165.000 đồng/m |
| 0,45 mm | Tôn + PU + giấy bạc | 164.000–180.000 đồng/m |
| 0,50 mm | Tôn + PU + giấy bạc | 171.000–190.000 đồng/m |
Một số báo giá thị trường cho tôn PU Hoa Sen dao động khoảng 127.000–171.000 đồng/m, tùy độ dày và quy cách gia công. Giá thực tế có thể cao hơn khi sử dụng lớp PU dày, mặt dưới bằng tôn hoặc vật liệu hoàn thiện cao cấp.
3.5 Bảng giá tôn giả ngói Hoa Sen
| Độ dày tham khảo | Loại sản phẩm | Đơn giá tham khảo |
|---|---|---|
| 0,35 mm | Tôn giả ngói một lớp | 90.000–105.000 đồng/m |
| 0,40 mm | Tôn giả ngói một lớp | 100.000–115.000 đồng/m |
| 0,45 mm | Tôn giả ngói một lớp | 110.000–125.000 đồng/m |
| 0,50 mm | Tôn giả ngói một lớp | 120.000–138.000 đồng/m |
| 0,40–0,50 mm | Tôn giả ngói cách nhiệt | 155.000–195.000 đồng/m |
3.6 Bảng giá phụ kiện tôn Hoa Sen
| Phụ kiện | Quy cách tham khảo | Đơn giá |
|---|---|---|
| Tôn úp nóc | Dài 2–3 m | 85.000–150.000 đồng/m |
| Tôn diềm mái | Gia công theo yêu cầu | 65.000–120.000 đồng/m |
| Máng xối tôn | Theo kích thước đặt hàng | 90.000–180.000 đồng/m |
| Vít bắn tôn | Có vòng đệm chống thấm | 450–1.500 đồng/con |
| Ke chống bão | Theo kiểu sóng | 7.000–18.000 đồng/cái |
| Tấm úp góc | Gia công theo quy cách | 70.000–130.000 đồng/m |
Lưu ý: Bảng giá trên mang tính tham khảo, chưa cố định chi phí vận chuyển, bốc xếp và phụ kiện thi công. Đơn giá có thể thay đổi theo độ dày thực tế, màu sắc, khổ hữu dụng, loại sóng, số lượng đặt mua và khu vực giao hàng. Một số nguồn cập nhật tháng 8/2026 ghi nhận tôn lạnh Hoa Sen khoảng 86.000–103.000 đồng/m đối với độ dày 0,40–0,50 mm
4. Đặt mua tôn hoa sen ở đâu?
Tôn Hoa Sen là thương hiệu tôn lợp nổi tiếng hàng đầu tại Việt Nam, được người tiêu dùng và nhà thầu tin chọn nhờ chất lượng bền bỉ, chống ăn mòn cao và thẩm mỹ vượt trội. Tuy nhiên, để đảm bảo mua đúng hàng chính hãng, có bảo hành, việc lựa chọn đại lý tôn hoa sen phân phối uy tín là yếu tố vô cùng quan trọng.

4.1 Vậy mua tôn Hoa Sen ở đâu uy tín, giá tốt?
Dưới đây là 3 đại lý Tôn Hoa Sen chính hãng tại TP.HCM được khách hàng đánh giá cao về giá cả, chất lượng và dịch vụ:
4.1.1Tôn Thép Sông Hồng Hà – Đại lý phân phối Tôn Hoa Sen chính hãng
- Chuyên cung cấp các loại tôn lạnh, tôn màu, tôn kẽm, tôn cách nhiệt Hoa Sen.
- Hàng hóa đầy đủ tem nhãn, phiếu bảo hành, giá niêm yết công khai.
- Giao hàng nhanh chóng tại TP.HCM và các tỉnh lân cận.
- Đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp, hỗ trợ lựa chọn loại tôn phù hợp công trình.
- Hotline: 0933 144 555
- Website: www.satthepxaydungvn.com
4.1.2 Tôn Thép Nguyễn Thi – Uy tín trong từng mét tôn
- Là đối tác lâu năm của Tập đoàn Hoa Sen, chuyên phân phối đa dạng các loại tôn theo yêu cầu.
- Cam kết hàng chính hãng 100%, có hóa đơn đầy đủ, vận chuyển tận nơi.
- Tư vấn tận tình, cung cấp số lượng lớn cho các dự án, công trình.
- Hotline: 0911677799
- Website: www.tonthepnguyenthi.com
4.1.3 Tôn Thép Hoàng Phúc – Giải pháp tôn thép toàn diện
- Phân phối các dòng tôn Hoa Sen đủ độ dày, kiểu sóng, màu sắc đa dạng.
- Giá cạnh tranh, hỗ trợ chiết khấu cho đơn hàng số lượng lớn.
- Nhận gia công cắt tôn theo yêu cầu, giao hàng tận nơi nhanh chóng.
- Hotline: 0919077799
- Website: www.tonthephoangphuc.com
4.2 Lý do nên mua Tôn Hoa Sen tại đại lý chính hãng:
- Đảm bảo hàng thật – đúng chuẩn – đúng giá.
- Có tem nhãn, mã sản phẩm, giấy chứng nhận chất lượng.
- Hưởng đầy đủ chính sách bảo hành từ Tập đoàn Hoa Sen.
- Được hỗ trợ tư vấn, giao hàng và hậu mãi chuyên nghiệp.
Nếu bạn đang tìm nơi đặt mua Tôn Hoa Sen uy tín, giá tốt, giao hàng tận nơi, thì Tôn Thép Sông Hồng Hà, Tôn Thép Nguyễn Thi và Tôn Thép Hoàng Phúc là những lựa chọn hàng đầu. Đây là những đại lý phân phối chính hãng, đảm bảo chất lượng và luôn đồng hành cùng khách hàng trong mọi công trình.
CÔNG TY QUẢNG CÁO LAN ANH
- ✅ Tư vấn chiến dịch quảng cáo:
- Hotline: 0977800810 - 0938630616
- www.tonhoasen.com.vn
- Website:http://topmuaban.com
0977800810
0938630616