Trang chủ

video

Giới thiệu

Tôn Lợp Mái

Tour du lịch

Máy phát điện

Vật liệu xây dựng

Tư vấn

Liên hệ

Tin Mới
Tuesday, 22/09/2026 |

Báo giá tôn nhựa hôm nay, có ưu đãi 2-5%, vận chuyển tận nơi công trình

0/5 (0 votes)

Tôn nhựa là giải pháp lợp mái hiện đại, kết hợp hài hòa giữa độ bền, tính thẩm mỹ và khả năng bảo vệ công trình. Sản phẩm có trọng lượng nhẹ, không rỉ sét, chống ăn mòn, hạn chế hấp thụ nhiệt và giảm tiếng ồn hiệu quả khi trời mưa. Với nhiều kiểu sóng, độ dày và màu sắc đa dạng, tôn nhựa đáp ứng linh hoạt nhu cầu lợp mái nhà ở, nhà xưởng, kho bãi, trang trại hay mái che, mang đến không gian mát mẻ, bền đẹp và tiết kiệm chi phí lâu dài.

1. Đặc điểm tôn nhựa

Tôn nhựa là vật liệu lợp mái được sản xuất từ các loại nhựa tổng hợp như PVC, ASA/PVC, polycarbonate hoặc composite. Sản phẩm có trọng lượng nhẹ, khả năng chống ăn mòn tốt và mẫu mã đa dạng, ngày càng được sử dụng phổ biến trong công trình dân dụng, nông nghiệp và công nghiệp, đặc biệt tại những khu vực có độ ẩm cao hoặc thường xuyên tiếp xúc với hóa chất.


1.1 Cấu tạo của tôn nhựa

Tùy theo dòng sản phẩm và công nghệ sản xuất, tôn nhựa có thể được cấu tạo từ một hoặc nhiều lớp vật liệu:

  • Lớp bề mặt: Thường sử dụng nhựa ASA hoặc lớp phủ chống tia UV, giúp hạn chế bạc màu, lão hóa và ảnh hưởng của thời tiết.
  • Lớp nhựa nền: Được làm từ PVC, polycarbonate hoặc nhựa composite, có nhiệm vụ tạo độ cứng, độ bền và khả năng chịu lực cho tấm tôn.
  • Lớp gia cường: Một số sản phẩm được bổ sung sợi thủy tinh hoặc phụ gia chuyên dụng nhằm tăng khả năng chịu va đập, chống biến dạng và kéo dài tuổi thọ.
  • Lớp bảo vệ mặt dưới: Giúp bề mặt tôn ổn định, hạn chế hơi ẩm, nấm mốc và tác động từ môi trường bên trong công trình.

Cấu tạo nhiều lớp giúp tôn nhựa vừa có độ bền cao vừa hỗ trợ cách nhiệt, cách âm và chống ăn mòn hiệu quả.

1.2 Độ dày tôn nhựa

Tôn nhựa được sản xuất với nhiều độ dày khác nhau để đáp ứng từng mục đích sử dụng. Các độ dày phổ biến thường nằm trong khoảng:

Độ dày tham khảo
Đặc điểm và ứng dụng
0,8 – 1,0 mm
Mái che tạm, mái hiên nhỏ, công trình ít chịu tải
1,2 – 1,5 mm
Nhà ở, chuồng trại, nhà kho và mái che dân dụng
2,0 – 2,5 mm
Nhà xưởng, nhà tiền chế, công trình có khẩu độ lớn
3,0 mm trở lên
Công trình yêu cầu độ cứng, khả năng chịu lực và độ bền cao


Tôn càng dày thường có khả năng chịu lực, chống va đập và độ bền tốt hơn. Tuy nhiên, người mua cần lựa chọn độ dày phù hợp với khoảng cách xà gồ, độ dốc mái và điều kiện thời tiết tại khu vực thi công.

1.3 Quy cách tôn nhựa

Tôn nhựa có nhiều kiểu dáng và quy cách nhằm phù hợp với kết cấu mái khác nhau:

  • Kiểu sóng: Tôn 5 sóng, 6 sóng, 9 sóng, 11 sóng, sóng vuông, sóng tròn hoặc sóng ngói.
  • Khổ rộng: Thường dao động từ khoảng 800–1.200 mm tùy kiểu sóng và nhà sản xuất.
  • Khổ hữu dụng: Nhỏ hơn khổ tổng do cần chồng mí khi thi công.
  • Chiều dài: Có thể sản xuất theo kích thước yêu cầu, phổ biến từ 2–12 m.
  • Hình thức bề mặt: Tôn nhựa màu, tôn nhựa lấy sáng trong suốt, trong mờ hoặc tôn giả ngói.

Khi đặt hàng, khách hàng nên phân biệt rõ khổ rộng tổng thể và khổ rộng hữu dụng để tính toán chính xác số lượng vật tư cần sử dụng.

1.4 Màu sắc tôn nhựa

Sản phẩm sở hữu bảng màu đa dạng, đáp ứng cả yêu cầu sử dụng và tính thẩm mỹ của công trình. Một số màu được lựa chọn phổ biến gồm:

  • Xanh dương
  • Xanh ngọc
  • Xanh lá
  • Xanh rêu
  • Đỏ đô
  • Đỏ ngói
  • Nâu đất
  • Xám ghi
  • Trắng sữa
  • Trong suốt hoặc trong mờ

Tôn nhựa màu thường được dùng để lợp mái chính, trong khi loại trong suốt hoặc trong mờ phù hợp làm tấm lấy sáng, giúp tận dụng ánh sáng tự nhiên và tiết kiệm điện năng vào ban ngày.

1.5 Ứng dụng của tôn nhựa

Nhờ khả năng chống ẩm và chống ăn mòn tốt, tôn nhựa được ứng dụng trong nhiều loại công trình:

  • Lợp mái nhà ở, mái hiên, sân thượng và hành lang.
  • Thi công nhà xưởng, nhà kho, bãi giữ xe và khu sản xuất.
  • Lợp mái trang trại, chuồng chăn nuôi và nhà kính nông nghiệp.
  • Sử dụng tại nhà máy hóa chất, khu vực ven biển hoặc nơi có độ ẩm cao.
  • Làm mái che hồ bơi, nhà hàng, quán cà phê và khu nghỉ dưỡng.
  • Dùng làm vách ngăn, tấm bao che hoặc tấm lấy sáng cho công trình.
  • Lợp mái chợ, khu thể thao, công trình công cộng và nhà tiền chế.

1.6 Ưu điểm nổi bật của tôn nhựa

  • Chống ăn mòn và không bị rỉ sét
  • Khác với một số vật liệu kim loại, tôn nhựa không bị oxy hóa hay rỉ sét, phù hợp với môi trường biển, khu công nghiệp, trang trại và những nơi thường xuyên tiếp xúc với hơi ẩm hoặc hóa chất.
  • Hỗ trợ cách nhiệt và giảm tiếng ồn
  • Vật liệu nhựa có khả năng truyền nhiệt thấp, giúp hạn chế sức nóng từ mái xuống không gian bên dưới. Sản phẩm cũng giảm tiếng ồn khi trời mưa, mang lại môi trường sinh hoạt và làm việc dễ chịu hơn.
  • Trọng lượng nhẹ, dễ thi công
  • Tôn nhựa có trọng lượng tương đối nhẹ, giúp giảm tải cho hệ khung mái và móng công trình. Việc vận chuyển, cắt, khoan và lắp đặt cũng thuận tiện, góp phần rút ngắn thời gian thi công.
  • Độ bền tốt trong nhiều môi trường
  • Sản phẩm chất lượng cao có khả năng chịu nắng mưa, chống ẩm và hạn chế tác động của tia UV. Tôn ít phải sơn sửa, giúp tiết kiệm chi phí bảo dưỡng trong quá trình sử dụng.
  • Mẫu mã và màu sắc đa dạng
  • Nhiều kiểu sóng, màu sắc và thiết kế bề mặt giúp tôn nhựa phù hợp với nhà ở hiện đại, nhà xưởng, trang trại cũng như các công trình yêu cầu tính thẩm mỹ cao.
  • Khả năng lấy sáng linh hoạt
  • Dòng tôn nhựa trong suốt hoặc trong mờ cho phép ánh sáng tự nhiên đi qua, thích hợp lắp xen kẽ với mái tôn màu tại nhà xưởng, nhà kho và khu vực sản xuất.

Lưu ý khi lựa chọn tôn nhựa

Để bảo đảm hiệu quả sử dụng, khách hàng nên lựa chọn sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, độ dày phù hợp và khả năng chống tia UV tốt. Bên cạnh đó, cần tính toán đúng khoảng cách xà gồ, độ dốc mái, chiều chồng mí và sử dụng vít có gioăng chống thấm chuyên dụng. Thông số thực tế có thể khác nhau giữa từng thương hiệu, vì vậy nên kiểm tra tài liệu kỹ thuật trước khi đặt mua.

2. Các loại tôn nhựa hiện nay

Tôn nhựa là vật liệu lợp mái có trọng lượng nhẹ, không bị rỉ sét và chống ăn mòn tốt trong môi trường ẩm ướt, ven biển hoặc có hóa chất. Trên thị trường hiện nay, sản phẩm được phân loại theo chất liệu, công dụng và kiểu dáng. Mỗi loại sở hữu những đặc điểm riêng, phù hợp với từng yêu cầu thi công.


1.1 Tôn nhựa PVC

Tôn nhựa PVC được sản xuất chủ yếu từ nhựa Polyvinyl Chloride kết hợp với các chất phụ gia nhằm tăng độ cứng và độ bền. Đây là dòng sản phẩm thông dụng, thường có dạng sóng vuông hoặc sóng tròn.

Đặc điểm nổi bật:

  • Trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển và lắp đặt.
  • Không bị rỉ sét, chống ẩm và chống ăn mòn.
  • Hỗ trợ cách nhiệt, giảm tiếng ồn khi trời mưa.
  • Giá thành tương đối hợp lý.

Ứng dụng: Lợp mái nhà kho, nhà xưởng, trang trại, chuồng chăn nuôi, mái hiên và công trình dân dụng.

1.2 Tôn nhựa ASA/PVC nhiều lớp

Tôn nhựa ASA/PVC có cấu tạo nhiều lớp, trong đó bề mặt được phủ nhựa ASA giúp tăng khả năng chống tia UV, hạn chế phai màu và lão hóa do thời tiết. Phần lõi PVC tạo độ cứng và hỗ trợ cách nhiệt cho sản phẩm.

Đặc điểm nổi bật:

  • Bền màu và chịu thời tiết tốt.
  • Hạn chế hấp thụ nhiệt, giúp không gian bên dưới mát hơn.
  • Chống axit, kiềm, muối và nhiều tác nhân ăn mòn.
  • Mẫu mã đẹp, thích hợp cho công trình yêu cầu tính thẩm mỹ.

Ứng dụng: Nhà ở, biệt thự, nhà xưởng, khu nghỉ dưỡng, nhà máy hóa chất và công trình gần biển.

1.3 Tôn nhựa composite sợi thủy tinh

Tôn nhựa composite, còn gọi là tôn FRP, được tạo thành từ nhựa polyester kết hợp với sợi thủy tinh gia cường. Sản phẩm có độ cứng, khả năng chịu lực và chống ăn mòn tốt.

Đặc điểm nổi bật:

  • Chịu được môi trường ẩm, hóa chất và hơi muối.
  • Độ bền cơ học cao, khó bị biến dạng.
  • Trọng lượng nhẹ hơn nhiều vật liệu lợp mái truyền thống.
  • Có thể sản xuất dạng màu, trong mờ hoặc lấy sáng.

Ứng dụng: Nhà máy, xưởng sản xuất, kho hóa chất, trang trại, khu xử lý nước thải và công trình ven biển.

1.4 Tôn nhựa polycarbonate

Tôn polycarbonate được sản xuất từ nhựa kỹ thuật có khả năng truyền sáng và chịu va đập tốt. Sản phẩm có thể ở dạng đặc, dạng rỗng hoặc dạng sóng, với nhiều mức độ trong suốt khác nhau.

Đặc điểm nổi bật:

  • Tận dụng ánh sáng tự nhiên hiệu quả.
  • Khả năng chịu va đập tốt.
  • Có thể uốn cong để tạo mái vòm.
  • Màu sắc đa dạng, kiểu dáng hiện đại.

Ứng dụng: Mái che sân thượng, hồ bơi, nhà kính, giếng trời, hành lang, bãi giữ xe và khu vực công cộng.

1.5 Tôn nhựa lấy sáng

Tôn nhựa lấy sáng là tên gọi chung của các dòng tôn polycarbonate hoặc composite trong suốt và trong mờ. Sản phẩm thường được lắp xen kẽ với mái tôn màu để đưa ánh sáng tự nhiên vào bên trong công trình.

Đặc điểm nổi bật:

  • Giúp giảm nhu cầu sử dụng đèn điện vào ban ngày.
  • Trọng lượng nhẹ, dễ lắp đặt.
  • Có nhiều mức truyền sáng và màu sắc lựa chọn.
  • Phù hợp với nhiều kiểu sóng tôn thông dụng.

Ứng dụng: Nhà xưởng, nhà kho, nhà kính, trung tâm thương mại, mái hiên và khu sản xuất.

1.6 Tôn nhựa giả ngói

Tôn nhựa giả ngói được tạo hình mô phỏng kiểu dáng của mái ngói truyền thống nhưng có trọng lượng nhẹ hơn. Sản phẩm thường sử dụng nhựa ASA/PVC nhiều lớp để tăng độ bền và khả năng chống chịu thời tiết.

Đặc điểm nổi bật:

  • Kiểu dáng sang trọng, tăng tính thẩm mỹ cho công trình.
  • Trọng lượng nhẹ, giảm áp lực lên khung mái.
  • Chống rỉ sét, hạn chế rong rêu và thấm nước.
  • Nhiều màu sắc như đỏ ngói, xanh rêu, xám và nâu.

Ứng dụng: Biệt thự, nhà phố, nhà vườn, chòi nghỉ, khu du lịch, resort và công trình kiến trúc truyền thống.

1.7 Phân loại theo kiểu sóng

Bên cạnh chất liệu, tôn nhựa còn được phân loại theo hình dạng sóng:

Loại tôn nhựa
Ứng dụng phù hợp
Tôn nhựa 5 sóng
Nhà xưởng, nhà kho, mái có diện tích lớn
Tôn nhựa 9 sóng
Nhà ở, mái hiên, công trình dân dụng
Tôn nhựa 11 sóng
Mái che, vách ngăn, công trình nhỏ
Tôn nhựa sóng tròn
Nhà kính, chuồng trại, mái che
Tôn nhựa sóng vuông
Nhà xưởng, nhà kho, khu sản xuất
Tôn nhựa sóng ngói
Biệt thự, nhà vườn, khu nghỉ dưỡng

1.8 Nên lựa chọn loại tôn nhựa nào?

Việc lựa chọn cần căn cứ vào môi trường, kết cấu mái và nhu cầu sử dụng:

  • Công trình gần biển hoặc tiếp xúc hóa chất nên ưu tiên tôn ASA/PVC hay composite.
  • Nhà xưởng cần lấy sáng nên sử dụng tôn FRP hoặc polycarbonate trong mờ.
  • Nhà ở và biệt thự yêu cầu thẩm mỹ có thể chọn tôn nhựa giả ngói.
  • Trang trại, nhà kho cần tiết kiệm chi phí phù hợp với tôn PVC dạng sóng.
  • Mái vòm, giếng trời và hồ bơi nên chọn tấm polycarbonate có khả năng uốn cong.

Mỗi loại tôn nhựa có ưu điểm và phạm vi sử dụng khác nhau. Khách hàng nên kiểm tra độ dày, khổ hữu dụng, lớp chống UV, khả năng chịu lực và chế độ bảo hành trước khi mua để lựa chọn sản phẩm phù hợp, bảo đảm độ bền cho công trình

3. Bảng giá tôn nhựa

Giá tôn nhựa hiện dao động khoảng 50.000–580.000 đồng/mét, tùy thuộc vào chất liệu, độ dày, kiểu sóng và thương hiệu sản xuất. Trong đó, tôn nhựa PVC/ASA thường có giá từ 135.000–195.000 đồng/mét, tôn composite lấy sáng khoảng 50.000–320.000 đồng/mét, còn tôn polycarbonate dạng sóng khoảng 190.000–580.000 đồng/mét. Mức giá thực tế có thể thay đổi theo số lượng đặt mua, quy cách gia công và địa điểm giao hàng; khách hàng nên liên hệ trực tiếp nhà cung cấp để nhận báo giá cùng chính sách chiết khấu mới nhất. 

Tôn nhựa hiện có nhiều dòng như PVC/ASA, tôn giả ngói, composite và polycarbonate lấy sáng. Giá bán thay đổi tùy chất liệu, độ dày, kiểu sóng, thương hiệu, màu sắc và khu vực giao hàng. Dưới đây là bảng giá tham khảo giúp khách hàng dự toán chi phí.

3.1 Bảng giá tôn nhựa PVC/ASA

Loại tôn nhựa Độ dày Đơn giá tham khảo
Tôn nhựa PVC/ASA 5 sóng 2,0 mm 135.000 – 150.000 đồng/mét
Tôn nhựa PVC/ASA 5 sóng 2,5 mm 155.000 – 175.000 đồng/mét
Tôn nhựa PVC/ASA 5 sóng 3,0 mm 180.000 – 195.000 đồng/mét
Tôn nhựa PVC/ASA 6 sóng 2,0 mm 140.000 – 155.000 đồng/mét
Tôn nhựa PVC/ASA 6 sóng 2,5 mm 155.000 – 175.000 đồng/mét
Tôn nhựa PVC/ASA 6 sóng 3,0 mm 180.000 – 195.000 đồng/mét
Tôn nhựa PVC/ASA 11 sóng 2,0 mm 145.000 – 160.000 đồng/mét
Tôn nhựa PVC/ASA 11 sóng 2,5 mm 160.000 – 175.000 đồng/mét
Tôn nhựa PVC/ASA 11 sóng 3,0 mm 180.000 – 195.000 đồng/mét


Mức giá tham khảo trên được tổng hợp từ các báo giá tháng 8/2026, trong đó tôn PVC/ASA bốn lớp có giá khoảng 136.000–192.000 đồng/mét tùy độ dày; một số dòng 5, 6 và 11 sóng có giá khoảng 175.000–195.000 đồng/mét đối với loại dày 2,5–3,0 mm. 

3.2 Bảng giá tôn nhựa giả ngói

Sản phẩm Độ dày Đơn giá
Tôn nhựa giả ngói ASA/PVC 2,0 mm 135.000 – 145.000 đồng/mét
Tôn nhựa giả ngói ASA/PVC 2,5 mm 155.000 – 165.000 đồng/mét
Tôn nhựa giả ngói ASA/PVC 3,0 mm 185.000 – 195.000 đồng/mét


Giá ngói nhựa ASA/PVC tháng 8/2026 được một nhà cung cấp công bố lần lượt khoảng 136.000, 160.000 và 192.000 đồng/mét cho ba độ dày 2,0 mm, 2,5 mm và 3,0 mm. 

3.3 Bảng giá tôn nhựa composite lấy sáng

Độ dày Số lớp tham khảo Đơn giá
Khoảng 0,4 mm 1 lớp 50.000 đồng/mét
Khoảng 0,8 mm 2 lớp 95.000 đồng/mét
Khoảng 1,2 mm 3 lớp 145.000 đồng/mét
Khoảng 1,5 mm 4 lớp 175.000 đồng/mét
Khoảng 2,0 mm 5 lớp 210.000 đồng/mét
Khoảng 2,5 mm 6 lớp 240.000 đồng/mét
Khoảng 3,0 mm 8 lớp 320.000 đồng/mét


Bảng trên áp dụng tham khảo cho tôn composite dạng sóng, khổ rộng khoảng 1,07 m, gồm các kiểu 5, 6, 7, 9, 11 sóng vuông và 14 sóng tròn.

3.4 Bảng giá tôn polycarbonate lấy sáng dạng sóng

Độ dày Màu sắc phổ biến Đơn giá tham khảo
0,9 mm Trong suốt, trắng sữa, xanh, trà đồng 190.000 đồng/mét
1,0 mm Trong suốt, trắng sữa, xanh, trà đồng 270.000 đồng/mét
1,5 mm Trong suốt, trắng sữa, xanh, trà đồng 370.000 đồng/mét
2,0 mm Trong suốt, trắng sữa, xanh, trà đồng 470.000 đồng/mét
3,0 mm Trong suốt, trắng sữa, xanh, trà đồng 580.000 đồng/mét


Giá tôn polycarbonate thường cao hơn composite và PVC do khả năng lấy sáng, chịu va đập và độ bền tốt.

3.5 Bảng giá phụ kiện tôn nhựa

Phụ kiện Quy cách tham khảo Đơn giá
Tấm úp nóc mái Dài khoảng 1,05–1,08 m 120.000 – 155.000 đồng/tấm
Tấm úp sườn mái Dài khoảng 1,05 m 120.000 – 135.000 đồng/tấm
Tấm viền mái trái/phải Dài khoảng 1,10–1,15 m 120.000 – 135.000 đồng/tấm
Tấm diềm hiên Dài khoảng 1,05–1,20 m 120.000 – 140.000 đồng/tấm
Tấm úp góc mái Tùy quy cách 70.000 – 105.000 đồng/tấm
Nắp chụp vít kèm gioăng Bộ hoàn chỉnh 2.700 – 4.500 đồng/bộ


Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo, có thể chưa bao gồm thuế VAT, chi phí vận chuyển, phụ kiện và nhân công lắp đặt. Giá thực tế còn phụ thuộc vào thương hiệu, độ dày, khổ tôn, chiều dài cắt theo yêu cầu, số lượng mua và địa điểm giao hàng. Khách hàng nên yêu cầu báo giá trực tiếp tại thời điểm đặt mua để nhận mức chiết khấu chính xác.

4. Đặt mua tôn nhựa ở đâu?

Tôn nhựa ngày càng được sử dụng rộng rãi trong các công trình dân dụng, công nghiệp và nông nghiệp nhờ trọng lượng nhẹ, khả năng chống ăn mòn, không rỉ sét và hỗ trợ cách nhiệt hiệu quả. Tuy nhiên, để mái lợp bền đẹp, khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp uy tín, sản phẩm rõ nguồn gốc và có đầy đủ phụ kiện đồng bộ.


Trong số các đơn vị cung cấp vật liệu lợp mái hiện nay, Tôn Thép Sông Hồng Hà, Tôn Thép Nguyễn Thi và Tôn Thép Hoàng Phúc là những địa chỉ đáng tham khảo khi khách hàng có nhu cầu đặt mua tôn nhựa, tôn lợp mái cùng các loại phụ kiện thi công.

4.1 Vì sao nên mua tôn nhựa tại đơn vị uy tín?

Chất lượng tôn nhựa ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền, khả năng chống nóng, chống thấm và tính an toàn của mái công trình. Sản phẩm không đạt tiêu chuẩn có thể nhanh phai màu, giòn gãy, cong vênh hoặc xuống cấp sau thời gian ngắn sử dụng.

Lựa chọn nhà cung cấp chuyên nghiệp giúp khách hàng nhận được nhiều quyền lợi:

  • Tôn nhựa có nguồn gốc, thương hiệu và thông số rõ ràng.
  • Độ dày và quy cách sản phẩm đúng theo yêu cầu.
  • Được tư vấn loại tôn phù hợp với từng công trình.
  • Có đầy đủ phụ kiện lợp mái đồng bộ.
  • Hỗ trợ cắt tôn theo chiều dài yêu cầu.
  • Báo giá minh bạch, chính sách chiết khấu theo số lượng.
  • Hỗ trợ vận chuyển và giao hàng đến công trình.

4.2 Tôn Thép Sông Hồng Hà – Đa dạng vật liệu lợp mái

Tôn Thép Sông Hồng Hà chuyên cung cấp nhiều dòng tôn lợp mái phục vụ nhà ở, nhà xưởng, kho bãi, trang trại và công trình công nghiệp. Đơn vị phân phối đa dạng sản phẩm như tôn nhựa PVC/ASA, tôn nhựa giả ngói, tôn lấy sáng, tôn lạnh, tôn kẽm và tôn cách nhiệt.

Khách hàng có thể lựa chọn nhiều kiểu sóng, độ dày và màu sắc khác nhau. Đơn vị đồng thời cung cấp phụ kiện như úp nóc, diềm mái, máng xối, vít bắn tôn, gioăng chống thấm và nắp chụp vít, giúp hoàn thiện hệ mái đồng bộ, chắc chắn và thẩm mỹ.

 Tôn Thép Sông Hồng Hà

  • Đại lý lâu năm, chuyên Tôn PU Đông Á chính hãng, kho hàng lớn sẵn sàng giao ngay.
  • Điểm mạnh: Báo giá minh bạch – Chất lượng đảm bảo – Giao hàng tận nơi nhanh chóng.
  • Hotline: 0933 144 555 – Tel: 0939 066 130
  • Website: www.tonnhua.net 

4.3 Tôn Thép Nguyễn Thi – Cung cấp tôn nhựa chính hãng

Tôn Thép Nguyễn Thi là địa chỉ chuyên kinh doanh tôn lợp mái và vật tư xây dựng, đáp ứng nhu cầu từ công trình dân dụng nhỏ đến dự án có khối lượng lớn. Các dòng tôn nhựa được cung cấp với nhiều lựa chọn về chất liệu, độ dày, quy cách và màu sắc.

Đội ngũ tư vấn hỗ trợ khách hàng tính toán số lượng, lựa chọn độ dày, kiểu sóng và chiều dài tôn phù hợp với thiết kế mái. Sản phẩm có thể được gia công theo yêu cầu, góp phần hạn chế hao hụt vật tư và rút ngắn thời gian lắp đặt tại công trình.

Tôn Thép Nguyễn Thi

  • Chuyên phân phối Tôn PU Đông Á chính hãng với đầy đủ quy cách, màu sắc và số lượng đáp ứng mọi công trình.
  • Cam kết: Giá tốt – Giao hàng nhanh – Bảo hành chính hãng.
  • Hotline: 0911 677 799 – Tel: 0965 234 999
  • Website: www.tonthepnguyenthi.com

4.4 Tôn Thép Hoàng Phúc – Giải pháp tôn lợp mái trọn gói

Tôn Thép Hoàng Phúc cung cấp các dòng tôn nhựa, tôn kim loại và phụ kiện lợp mái dành cho nhà ở, nhà kho, nhà xưởng, chuồng trại, mái che và nhiều công trình khác. Sản phẩm đa dạng gồm tôn nhựa PVC, tôn ASA/PVC nhiều lớp, tôn composite, tôn polycarbonate lấy sáng và tôn nhựa giả ngói.

Bên cạnh vật tư chính, đơn vị còn cung cấp phụ kiện đồng bộ và hỗ trợ giao hàng theo yêu cầu. Đây là lựa chọn phù hợp cho khách hàng muốn mua trọn bộ vật liệu lợp mái tại cùng một địa chỉ, thuận tiện trong việc kiểm soát chi phí và tiến độ thi công.

Tôn Thép Hoàng Phúc

  • Cung cấp đa dạng các dòng Tôn PU Đông Á: 5 sóng, 9 sóng, tôn giả ngói…
  • Ưu điểm: Tư vấn tận tâm – Vận chuyển toàn quốc – Ưu đãi hấp dẫn cho đơn hàng lớn.
  • Hotline: 0828 277 799 – Tel: 0919 077 799
  • Website: www.tonthephoangphuc.com 

4.5 Các loại tôn nhựa được cung cấp phổ biến

Khách hàng có thể tham khảo nhiều dòng sản phẩm khác nhau:

  • Tôn nhựa PVC: Giá hợp lý, trọng lượng nhẹ và chống ăn mòn tốt.
  • Tôn nhựa ASA/PVC: Cấu tạo nhiều lớp, bền màu và hạn chế ảnh hưởng của tia UV.
  • Tôn nhựa giả ngói: Kiểu dáng sang trọng, phù hợp với nhà phố, biệt thự và khu nghỉ dưỡng.
  • Tôn composite: Có sợi thủy tinh gia cường, chịu môi trường ẩm và hóa chất.
  • Tôn polycarbonate: Khả năng lấy sáng và chịu va đập tốt.
  • Tôn nhựa 5 sóng, 6 sóng và 11 sóng: Phù hợp với nhiều kiểu kết cấu mái khác nhau.

4.6 Phụ kiện lợp mái đồng bộ

Một hệ mái bền đẹp không chỉ phụ thuộc vào chất lượng tôn mà còn cần sử dụng phụ kiện đúng quy cách. Tôn Thép Sông Hồng Hà, Tôn Thép Nguyễn Thi và Tôn Thép Hoàng Phúc cung cấp nhiều loại phụ kiện như:

  • Tấm úp nóc và úp sườn mái.
  • Diềm mái, viền mái trái và phải.
  • Máng xối và phụ kiện thoát nước.
  • Vít bắn tôn chuyên dụng.
  • Gioăng cao su chống thấm.
  • Nắp chụp vít và tấm đệm.
  • Ke chống bão và các loại phụ kiện gia cố mái.

Sử dụng phụ kiện đồng bộ giúp các vị trí nối kín khít hơn, hạn chế thấm dột, tăng khả năng chịu gió và nâng cao tính thẩm mỹ của công trình.

4.7 Cam kết khi đặt mua tôn nhựa

Khi lựa chọn sản phẩm tại các đơn vị cung cấp uy tín, khách hàng có thể nhận được những cam kết:

  • Sản phẩm chính hãng, thông tin xuất xứ rõ ràng.
  • Giao đúng loại, đúng màu sắc, độ dày và quy cách.
  • Báo giá cạnh tranh, minh bạch theo từng sản phẩm.
  • Chiết khấu phù hợp với đơn hàng số lượng lớn.
  • Tư vấn miễn phí theo nhu cầu thực tế của công trình.
  • Hỗ trợ gia công và cắt chiều dài theo yêu cầu.
  • Giao hàng nhanh chóng đến tận công trình

Các bạn xem thêm tôn cách nhiệt

CÔNG TY QUẢNG CÁO LAN ANH