Trang chủ

video

Giới thiệu

Tôn Lợp Mái

Tour du lịch

Máy phát điện

Vật liệu xây dựng

Tư vấn

Liên hệ

Tin Mới
Tuesday, 22/09/2026 |

Tôn nhựa lấy sáng giải pháp lấy ánh sáng tự nhiên hiệu quả, tiết kiệm

Giá liên hệ

Tôn nhựa lấy sáng là giải pháp lợp mái hiện đại giúp tận dụng ánh sáng tự nhiên, mang đến không gian thông thoáng và tiết kiệm điện chiếu sáng vào ban ngày. Được sản xuất từ nhựa polycarbonate hoặc composite gia cường sợi thủy tinh, sản phẩm có trọng lượng nhẹ, chịu va đập tốt, không rỉ sét và chống ăn mòn hiệu quả. Với nhiều độ dày, kiểu sóng và màu sắc đa dạng, tôn nhựa lấy sáng phù hợp cho nhà ở, nhà xưởng, nhà kho, trang trại, giếng trời, mái hiên cùng nhiều công trình khác.

Thương hiệu: Chính hãng

Mã sản phẩm: TNLS

Đặt hàng
5.0/5 (1 votes)

Tôn nhựa lấy sáng là giải pháp lợp mái thông minh, giúp đón nguồn ánh sáng tự nhiên, mở rộng cảm giác không gian và tiết kiệm đáng kể điện chiếu sáng vào ban ngày. Sản phẩm được làm từ polycarbonate hoặc composite gia cường sợi thủy tinh, nổi bật với ưu điểm nhẹ, bền, chịu va đập, chống rỉ sét và thích nghi tốt với thời tiết khắc nghiệt. Nhờ đa dạng kiểu sóng, độ dày và màu sắc, tôn nhựa lấy sáng mang đến vẻ đẹp hiện đại, phù hợp cho nhà ở, giếng trời, nhà xưởng, kho bãi, trang trại và nhiều công trình khác.


1. Đặc điểm Tôn nhựa lấy sáng

Tôn nhựa lấy sáng là vật liệu lợp mái có khả năng truyền ánh sáng tự nhiên vào bên trong công trình. Sản phẩm thường được làm từ nhựa polycarbonate hoặc composite gia cường sợi thủy tinh, nổi bật với trọng lượng nhẹ, độ bền cao và khả năng chống chịu thời tiết tốt. Đây là giải pháp giúp không gian luôn thông thoáng, sáng đẹp và tiết kiệm điện chiếu sáng vào ban ngày.


1.1 Cấu tạo của tôn nhựa lấy sáng

Tùy từng loại vật liệu và công nghệ sản xuất, tôn nhựa lấy sáng có cấu tạo khác nhau.

Tôn lấy sáng composite

Tôn composite, còn gọi là tôn FRP, được tạo thành từ các thành phần chính:

  • Nhựa polyester: Tạo hình và liên kết các thành phần của tấm tôn.
  • Sợi thủy tinh: Gia cường độ cứng, tăng khả năng chịu kéo và chịu va đập.
  • Lớp bảo vệ bề mặt: Hạn chế tác động của tia UV, thời tiết và môi trường.
  • Phụ gia chuyên dụng: Giúp cải thiện độ bền màu, khả năng chống cháy hoặc chống ăn mòn tùy từng sản phẩm.

Các sợi thủy tinh phân bố bên trong lớp nhựa tạo nên kết cấu chắc chắn, phù hợp với nhà xưởng và công trình có diện tích mái lớn.

Tôn lấy sáng polycarbonate

Tôn polycarbonate được sản xuất từ nhựa kỹ thuật có độ trong cao. Một số sản phẩm được phủ thêm lớp chống tia UV trên bề mặt nhằm hạn chế ố vàng, giòn hóa và suy giảm khả năng truyền sáng.

Dòng sản phẩm này có thể được sản xuất ở dạng đặc, rỗng ruột hoặc dạng sóng. Trong đó, tôn polycarbonate dạng sóng thường được lắp xen kẽ với mái tôn kim loại để lấy sáng cho nhà kho, nhà xưởng và khu sản xuất.

1.2 Độ dày tôn nhựa lấy sáng

Tôn nhựa lấy sáng có nhiều độ dày để phù hợp với từng loại công trình:

Loại sản phẩm
Độ dày phổ biến
Ứng dụng tham khảo
Tôn composite mỏng
0,4–0,8 mm
Mái che nhỏ, chuồng trại, công trình tạm
Tôn composite tiêu chuẩn
1,0–1,5 mm
Nhà kho, nhà xưởng, trang trại
Tôn composite dày
2,0–3,0 mm
Công trình cần độ cứng và độ bền cao
Polycarbonate dạng sóng
0,8–3,0 mm
Mái lấy sáng, nhà xưởng, mái hiên
Polycarbonate đặc phẳng
2,0–10 mm
Giếng trời, mái vòm, hành lang, hồ bơi
Polycarbonate rỗng ruột
4,0–10 mm hoặc lớn hơn
Mái che, vách lấy sáng, công trình dân dụng


Tấm càng dày thường có khả năng chịu lực và chống va đập tốt hơn nhưng giá thành cũng cao hơn. Khi lựa chọn, cần căn cứ vào khoảng cách xà gồ, diện tích mái và điều kiện thời tiết tại khu vực thi công.

1.3 Quy cách tôn nhựa lấy sáng

Sản phẩm được thiết kế với nhiều quy cách để tương thích với các loại mái hiện nay:

  • Kiểu sóng: 5 sóng, 6 sóng, 7 sóng, 9 sóng, 11 sóng vuông, sóng tròn và Kliplock.
  • Khổ rộng: Thường khoảng 0,8–1,2 m tùy kiểu sóng và nhà sản xuất.
  • Chiều dài: Phổ biến từ 2–12 m hoặc được gia công theo yêu cầu.
  • Dạng bề mặt: Phẳng, dạng sóng, rỗng ruột hoặc đặc ruột.
  • Màu sắc: Trong suốt, trắng trong, trắng sữa, xanh dương, xanh lá, xanh ngọc và trà đồng.
  • Mức truyền sáng: Thay đổi theo chất liệu, độ dày, màu sắc và lớp phủ bề mặt.

Khi mua hàng, khách hàng cần kiểm tra cả khổ tổng và khổ hữu dụng. Khổ hữu dụng là phần diện tích thực tế còn lại sau khi các tấm được chồng mí, vì vậy đây là thông số quan trọng để tính chính xác số lượng vật tư.

1.4 Ứng dụng của tôn nhựa lấy sáng

Nhờ khả năng tận dụng ánh sáng tự nhiên, tôn nhựa lấy sáng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều công trình:

  • Lắp xen kẽ trên mái nhà xưởng và nhà kho.
  • Làm mái che sân thượng, ban công và hành lang.
  • Thi công giếng trời cho nhà phố và biệt thự.
  • Lợp mái nhà kính, trang trại và khu trồng cây.
  • Làm mái che hồ bơi, sân thể thao và bãi giữ xe.
  • Sử dụng tại trung tâm thương mại, chợ và khu công cộng.
  • Làm mái vòm cho quán cà phê, nhà hàng và khu nghỉ dưỡng.
  • Thi công vách ngăn hoặc tấm bao che lấy sáng.

1.5 Ưu điểm của tôn nhựa lấy sáng

  • Tận dụng ánh sáng tự nhiên
  • Ưu điểm nổi bật nhất của sản phẩm là đưa ánh sáng ban ngày vào bên trong công trình. Nhờ đó, nhà xưởng, nhà kho và khu sản xuất có thể giảm nhu cầu sử dụng đèn điện, góp phần tiết kiệm chi phí vận hành.
  • Trọng lượng nhẹ, thi công thuận tiện
  • So với kính và nhiều vật liệu truyền thống, tôn nhựa lấy sáng có trọng lượng nhẹ hơn, giúp giảm tải cho khung mái. Sản phẩm cũng dễ vận chuyển, cắt và lắp đặt theo từng thiết kế.
  • Khả năng chịu va đập tốt
  • Các dòng composite và polycarbonate chất lượng cao có độ dẻo dai, hạn chế nứt vỡ khi chịu tác động thông thường. Đây là lợi thế đáng kể so với vật liệu lấy sáng bằng kính.
  • Chống ăn mòn, không rỉ sét
  • Tôn nhựa không bị oxy hóa như kim loại, phù hợp với môi trường có độ ẩm cao, khu vực ven biển, trang trại hoặc nhà máy thường xuyên tiếp xúc với hóa chất.
  • Mẫu mã đa dạng
  • Sản phẩm có nhiều màu sắc, độ trong, độ dày và kiểu sóng khác nhau. Người dùng có thể lựa chọn loại tương thích với mái tôn hiện hữu hoặc phù hợp với kiến trúc tổng thể của công trình.
  • Dễ tạo hình
  • Một số dòng polycarbonate có thể uốn cong để thi công mái vòm và các thiết kế mềm mại, giúp tăng tính thẩm mỹ cho nhà ở, nhà hàng, khu vui chơi và công trình công cộng.

Lưu ý khi lựa chọn và thi công

Để tôn nhựa lấy sáng phát huy hiệu quả và duy trì độ bền lâu dài, cần lưu ý:

  • Chọn đúng loại tôn tương thích với kiểu sóng của mái hiện có.
  • Ưu tiên sản phẩm có lớp bảo vệ chống tia UV.
  • Lựa chọn độ dày phù hợp với khoảng cách xà gồ và tải trọng mái.
  • Không siết vít quá chặt vì vật liệu cần khoảng trống để co giãn theo nhiệt độ.
  • Sử dụng vít, gioăng cao su và nắp chụp chống thấm chuyên dụng.
  • Bố trí chiều chồng mí theo hướng gió và độ dốc của mái.
  • Tránh giẫm trực tiếp lên tấm tôn trong quá trình lắp đặt.
  • Kiểm tra hướng lắp của mặt có lớp chống UV theo hướng dẫn nhà sản xuất.

Với khả năng lấy sáng tốt, trọng lượng nhẹ, chống ăn mòn và thi công linh hoạt, tôn nhựa lấy sáng là lựa chọn phù hợp cho cả công trình dân dụng lẫn công nghiệp. Việc lựa chọn đúng chất liệu, độ dày và quy cách sẽ giúp mái lấy sáng bền đẹp, an toàn và mang lại hiệu quả sử dụng lâu dài.

2. Các loại tôn nhựa lấy sáng

Tôn nhựa lấy sáng là vật liệu lợp mái giúp tận dụng nguồn ánh sáng tự nhiên, tạo không gian thông thoáng và giảm chi phí sử dụng điện vào ban ngày. Sản phẩm có nhiều loại khác nhau về chất liệu, cấu tạo, kiểu dáng và màu sắc, phù hợp cho nhà ở, nhà xưởng, nhà kho, trang trại, mái che cùng nhiều công trình dân dụng và công nghiệp.


2.1 Tôn nhựa composite lấy sáng

Tôn nhựa composite, còn gọi là tôn FRP, được sản xuất từ nhựa polyester kết hợp với sợi thủy tinh gia cường. Sự kết hợp này giúp tấm tôn có độ cứng tốt, trọng lượng nhẹ và khả năng chống ăn mòn cao.

Đặc điểm nổi bật:

  • Chịu được môi trường ẩm, hơi muối và một số loại hóa chất.
  • Bề mặt có dạng trong mờ, giúp khuếch tán ánh sáng tương đối đồng đều.
  • Có nhiều độ dày và kiểu sóng khác nhau.
  • Dễ lắp xen kẽ với các loại tôn lợp mái thông dụng.

Ứng dụng: Nhà xưởng, nhà kho, chuồng trại, khu sản xuất, nhà máy hóa chất và công trình ven biển.

2.2 Tôn polycarbonate lấy sáng dạng sóng

Tôn polycarbonate dạng sóng được sản xuất từ nhựa kỹ thuật có độ trong và khả năng chịu va đập tốt. Sản phẩm thường được tạo hình theo kiểu 5 sóng, 7 sóng, 9 sóng hoặc 11 sóng để tương thích với mái tôn kim loại.

Đặc điểm nổi bật:

  • Khả năng truyền sáng tốt.
  • Trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển và thi công.
  • Chịu va đập tốt hơn kính trong điều kiện sử dụng thông thường.
  • Màu sắc đa dạng như trong suốt, trắng sữa, xanh và trà đồng.

Ứng dụng: Lắp xen kẽ trên mái nhà xưởng, nhà kho, mái hiên, bãi giữ xe và khu vực sản xuất.

2.3 Tấm polycarbonate đặc ruột

Polycarbonate đặc ruột có kết cấu liền khối, bề mặt phẳng và độ trong cao. Sản phẩm mang vẻ ngoài tương tự kính nhưng nhẹ hơn và có khả năng chịu va đập tốt.

Đặc điểm nổi bật:

  • Bề mặt sáng đẹp, mang lại tính thẩm mỹ cao.
  • Có thể uốn cong theo thiết kế mái vòm.
  • Hạn chế nứt vỡ khi có va chạm.
  • Nhiều độ dày và màu sắc để lựa chọn.

Ứng dụng: Giếng trời, mái che hồ bơi, sân thượng, hành lang, mái vòm, nhà hàng và khu nghỉ dưỡng.

2.4 Tấm polycarbonate rỗng ruột

Tấm polycarbonate rỗng ruột được thiết kế với các khoang rỗng chạy dọc bên trong. Cấu tạo này giúp sản phẩm giảm trọng lượng, đồng thời hỗ trợ cách nhiệt tốt hơn so với dạng đặc có cùng kích thước.

Đặc điểm nổi bật:

  • Nhẹ, dễ nâng chuyển và lắp đặt.
  • Các khoang rỗng hỗ trợ hạn chế truyền nhiệt.
  • Giá thành thường tiết kiệm hơn loại đặc ruột.
  • Có thể uốn cong ở mức phù hợp với hướng dẫn kỹ thuật.

Ứng dụng: Mái che sân thượng, nhà kính, mái hiên, vách lấy sáng và công trình dân dụng.

2.5 Tôn nhựa lấy sáng dạng phẳng

Tôn lấy sáng dạng phẳng có thể được sản xuất từ composite hoặc polycarbonate. Sản phẩm không tạo sóng, thường được dùng độc lập hoặc lắp trên hệ khung chuyên dụng.

Đặc điểm nổi bật:

  • Kiểu dáng đơn giản, hiện đại.
  • Dễ gia công theo kích thước thiết kế.
  • Phù hợp làm mái hoặc vách lấy sáng.
  • Có nhiều lựa chọn từ trong suốt đến trong mờ.

Ứng dụng: Mái che, giếng trời, vách ngăn, nhà kính, biển quảng cáo và khu vực trang trí.

2.6 Tôn nhựa lấy sáng dạng sóng

Đây là dòng sản phẩm được tạo hình giống tôn kim loại để thuận tiện lắp ghép và chồng mí. Tùy nhu cầu, khách hàng có thể lựa chọn:

Kiểu sóng
Đặc điểm
Tôn 5 sóng vuông
Sóng lớn, độ cứng và khả năng thoát nước tốt
Tôn 6–7 sóng
Kiểu sóng cân đối, dễ kết hợp với mái hiện có
Tôn 9 sóng vuông
Sóng vừa, được sử dụng khá phổ biến
Tôn 11 sóng vuông
Sóng nhỏ, bề mặt đều và đẹp
Tôn sóng tròn
Kiểu dáng mềm mại, dễ thoát nước
Tôn Kliplock
Sóng cao, phù hợp hệ mái công nghiệp

2.7 Tôn nhựa lấy sáng trong suốt

Dòng tôn trong suốt cho phép lượng ánh sáng tự nhiên đi qua nhiều hơn, giúp không gian bên dưới luôn sáng rõ. Sản phẩm thường được làm từ polycarbonate và có lớp chống tia UV trên bề mặt.

Ứng dụng: Giếng trời, mái che hồ bơi, hành lang, sân thượng, nhà xưởng và khu thương mại.

Loại trong suốt lấy sáng tốt nhưng có thể khiến không gian hấp thụ nhiều nhiệt hơn. Vì vậy, cần tính toán diện tích lắp đặt hợp lý.

2.8 Tôn nhựa lấy sáng trong mờ

Tôn trong mờ giúp khuếch tán ánh sáng, hạn chế chói và giảm tầm nhìn xuyên qua mái. Dòng sản phẩm này thường có màu trắng sữa, xanh nhạt hoặc bề mặt chứa sợi thủy tinh.

Ứng dụng: Nhà xưởng, nhà kho, chuồng trại, khu sản xuất và những không gian cần ánh sáng dịu, phân bố tương đối đều.

3. Bảng giá Tôn nhựa lấy sáng

Giá tôn nhựa lấy sáng hiện dao động khoảng 120.000 – 650.000 đồng/m², tùy theo chất liệu composite, polycarbonate, độ dày, kiểu sóng, màu sắc và thương hiệu. Sản phẩm có khả năng truyền sáng tốt, chống tia UV, bền màu và giúp tiết kiệm điện chiếu sáng, phù hợp lợp mái nhà xưởng, sân phơi, giếng trời, nhà kính hoặc hành lang. Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp quy cách, độ dày và số lượng cần mua. Dưới đây là bảng giá tham khảo giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn và dự toán chi phí cho công trình.

3.1 Bảng giá tôn nhựa lấy sáng composite dạng sóng

STT
Độ dày tham khảo
Số lớp
Đơn giá
1
0,4 mm
1 lớp
50.000 đồng/mét
2
0,8 mm
2 lớp
95.000 đồng/mét
3
1,2 mm
3 lớp
145.000 đồng/mét
4
1,5 mm
4 lớp
175.000 đồng/mét
5
2,0 mm
5 lớp
210.000 đồng/mét
6
2,5 mm
6 lớp
240.000 đồng/mét
7
3,0 mm
8 lớp
320.000 đồng/mét


Tôn composite lấy sáng thường có các kiểu 5, 6, 7, 9, 11 sóng vuông hoặc 14 sóng tròn. Màu sắc phổ biến gồm trắng trong, trắng mờ, xanh dương và xanh ngọc.

3.2 Bảng giá tôn polycarbonate lấy sáng dạng sóng

STT
Độ dày
Kiểu sóng phổ biến
Đơn giá tham khảo
1
0,9 mm
5, 7, 9 hoặc 11 sóng
190.000 đồng/mét
2
1,0 mm
5, 7, 9 hoặc 11 sóng
270.000 đồng/mét
3
1,5 mm
5, 7, 9 hoặc 11 sóng
370.000 đồng/mét
4
2,0 mm
5, 7, 9 hoặc 11 sóng
470.000 đồng/mét
5
3,0 mm
5, 7, 9 hoặc 11 sóng
580.000 đồng/mét


3.3 Bảng giá tấm polycarbonate đặc ruột

Độ dày
Khổ rộng phổ biến
Đơn giá tham khảo
2,0 mm
1,22–2,10 m
270.000 đồng/m²
3,0 mm
1,22–2,10 m
370.000 đồng/m²
4,0 mm
1,22–2,10 m
570.000 đồng/m²
2,0 mm
1,21–2,10 m
360.000 đồng/m²
3,0 mm
1,21–2,10 m
460.000 đồng/m²
4,0 mm
1,21–2,10 m
670.000 đồng/m²
5,0 mm
1,21–2,10 m
840.000 đồng/m²

3.4 Bảng giá phụ kiện tôn nhựa lấy sáng

Phụ kiện
Quy cách tham khảo
Đơn giá
Vít bắn tôn lấy sáng
Kèm gioăng cao su
2.000–4.500 đồng/bộ
Nẹp nhôm chữ H
Dùng nối hai tấm
70.000–160.000 đồng/mét
Nẹp nhôm chữ U
Bịt đầu tấm
40.000–90.000 đồng/mét
Nẹp nhựa chữ H
Tùy độ dày tấm
45.000–100.000 đồng/mét
Nẹp nhựa chữ U
Tùy độ dày tấm
25.000–60.000 đồng/mét
Keo silicone chống thấm
Chai tiêu chuẩn
50.000–120.000 đồng/chai
Băng keo nhôm chống thấm
Cuộn
80.000–180.000 đồng/cuộn


Lưu ý: Bảng giá trên mang tính tham khảo, có thể chưa bao gồm thuế VAT, chi phí vận chuyển, gia công và lắp đặt. Đơn giá thực tế thay đổi theo thương hiệu, xuất xứ, độ dày, màu sắc, kiểu sóng, số lượng đặt mua và địa điểm giao hàng. Khách hàng nên liên hệ trực tiếp nhà cung cấp để nhận báo giá chính xác và chính sách chiết khấu mới nhất.

4. Đặt mua tôn nhựa lấy sáng ở đâu?

Tôn nhựa ngày càng được sử dụng rộng rãi trong các công trình dân dụng, công nghiệp và nông nghiệp nhờ trọng lượng nhẹ, khả năng chống ăn mòn, không rỉ sét và hỗ trợ cách nhiệt hiệu quả. Tuy nhiên, để mái lợp bền đẹp, khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp uy tín, sản phẩm rõ nguồn gốc và có đầy đủ phụ kiện đồng bộ.


Trong số các đơn vị cung cấp vật liệu lợp mái hiện nay, Tôn Thép Sông Hồng Hà, Tôn Thép Nguyễn Thi và Tôn Thép Hoàng Phúc là những địa chỉ đáng tham khảo khi khách hàng có nhu cầu đặt mua tôn nhựa, tôn lợp mái cùng các loại phụ kiện thi công.

4.1 Vì sao nên mua tôn nhựa tại đơn vị uy tín?

Chất lượng tôn nhựa ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền, khả năng chống nóng, chống thấm và tính an toàn của mái công trình. Sản phẩm không đạt tiêu chuẩn có thể nhanh phai màu, giòn gãy, cong vênh hoặc xuống cấp sau thời gian ngắn sử dụng.

Lựa chọn nhà cung cấp chuyên nghiệp giúp khách hàng nhận được nhiều quyền lợi:

  • Tôn nhựa có nguồn gốc, thương hiệu và thông số rõ ràng.
  • Độ dày và quy cách sản phẩm đúng theo yêu cầu.
  • Được tư vấn loại tôn phù hợp với từng công trình.
  • Có đầy đủ phụ kiện lợp mái đồng bộ.
  • Hỗ trợ cắt tôn theo chiều dài yêu cầu.
  • Báo giá minh bạch, chính sách chiết khấu theo số lượng.
  • Hỗ trợ vận chuyển và giao hàng đến công trình.

4.2 Tôn Thép Sông Hồng Hà – Đa dạng vật liệu lợp mái

Tôn Thép Sông Hồng Hà chuyên cung cấp nhiều dòng tôn lợp mái phục vụ nhà ở, nhà xưởng, kho bãi, trang trại và công trình công nghiệp. Đơn vị phân phối đa dạng sản phẩm như tôn nhựa PVC/ASA, tôn nhựa giả ngói, tôn lấy sáng, tôn lạnh, tôn kẽm và tôn cách nhiệt.

Khách hàng có thể lựa chọn nhiều kiểu sóng, độ dày và màu sắc khác nhau. Đơn vị đồng thời cung cấp phụ kiện như úp nóc, diềm mái, máng xối, vít bắn tôn, gioăng chống thấm và nắp chụp vít, giúp hoàn thiện hệ mái đồng bộ, chắc chắn và thẩm mỹ.

 Tôn Thép Sông Hồng Hà

  • Đại lý lâu năm, chuyên Tôn PU Đông Á chính hãng, kho hàng lớn sẵn sàng giao ngay.
  • Điểm mạnh: Báo giá minh bạch – Chất lượng đảm bảo – Giao hàng tận nơi nhanh chóng.
  • Hotline: 0933 144 555 – Tel: 0939 066 130
  • Website: www.tonnhua.net 

4.3 Tôn Thép Nguyễn Thi – Cung cấp tôn nhựa chính hãng

Tôn Thép Nguyễn Thi là địa chỉ chuyên kinh doanh tôn lợp mái và vật tư xây dựng, đáp ứng nhu cầu từ công trình dân dụng nhỏ đến dự án có khối lượng lớn. Các dòng tôn nhựa được cung cấp với nhiều lựa chọn về chất liệu, độ dày, quy cách và màu sắc.

Đội ngũ tư vấn hỗ trợ khách hàng tính toán số lượng, lựa chọn độ dày, kiểu sóng và chiều dài tôn phù hợp với thiết kế mái. Sản phẩm có thể được gia công theo yêu cầu, góp phần hạn chế hao hụt vật tư và rút ngắn thời gian lắp đặt tại công trình.

Tôn Thép Nguyễn Thi

  • Chuyên phân phối Tôn PU Đông Á chính hãng với đầy đủ quy cách, màu sắc và số lượng đáp ứng mọi công trình.
  • Cam kết: Giá tốt – Giao hàng nhanh – Bảo hành chính hãng.
  • Hotline: 0911 677 799 – Tel: 0965 234 999
  • Website: www.tonthepnguyenthi.com

4.4 Tôn Thép Hoàng Phúc – Giải pháp tôn lợp mái trọn gói

Tôn Thép Hoàng Phúc cung cấp các dòng tôn nhựa, tôn kim loại và phụ kiện lợp mái dành cho nhà ở, nhà kho, nhà xưởng, chuồng trại, mái che và nhiều công trình khác. Sản phẩm đa dạng gồm tôn nhựa PVC, tôn ASA/PVC nhiều lớp, tôn composite, tôn polycarbonate lấy sáng và tôn nhựa giả ngói.

Bên cạnh vật tư chính, đơn vị còn cung cấp phụ kiện đồng bộ và hỗ trợ giao hàng theo yêu cầu. Đây là lựa chọn phù hợp cho khách hàng muốn mua trọn bộ vật liệu lợp mái tại cùng một địa chỉ, thuận tiện trong việc kiểm soát chi phí và tiến độ thi công.

Tôn Thép Hoàng Phúc

  • Cung cấp đa dạng các dòng Tôn PU Đông Á: 5 sóng, 9 sóng, tôn giả ngói…
  • Ưu điểm: Tư vấn tận tâm – Vận chuyển toàn quốc – Ưu đãi hấp dẫn cho đơn hàng lớn.
  • Hotline: 0828 277 799 – Tel: 0919 077 799
  • Website: www.tonthephoangphuc.com 

4.5 Các loại tôn nhựa được cung cấp phổ biến

Khách hàng có thể tham khảo nhiều dòng sản phẩm khác nhau:

  • Tôn nhựa PVC: Giá hợp lý, trọng lượng nhẹ và chống ăn mòn tốt.
  • Tôn nhựa ASA/PVC: Cấu tạo nhiều lớp, bền màu và hạn chế ảnh hưởng của tia UV.
  • Tôn nhựa giả ngói: Kiểu dáng sang trọng, phù hợp với nhà phố, biệt thự và khu nghỉ dưỡng.
  • Tôn composite: Có sợi thủy tinh gia cường, chịu môi trường ẩm và hóa chất.
  • Tôn polycarbonate: Khả năng lấy sáng và chịu va đập tốt.
  • Tôn nhựa 5 sóng, 6 sóng và 11 sóng: Phù hợp với nhiều kiểu kết cấu mái khác nhau.

4.6 Phụ kiện lợp mái đồng bộ

Một hệ mái bền đẹp không chỉ phụ thuộc vào chất lượng tôn mà còn cần sử dụng phụ kiện đúng quy cách. Tôn Thép Sông Hồng Hà, Tôn Thép Nguyễn Thi và Tôn Thép Hoàng Phúc cung cấp nhiều loại phụ kiện như:

  • Tấm úp nóc và úp sườn mái.
  • Diềm mái, viền mái trái và phải.
  • Máng xối và phụ kiện thoát nước.
  • Vít bắn tôn chuyên dụng.
  • Gioăng cao su chống thấm.
  • Nắp chụp vít và tấm đệm.
  • Ke chống bão và các loại phụ kiện gia cố mái.

Sử dụng phụ kiện đồng bộ giúp các vị trí nối kín khít hơn, hạn chế thấm dột, tăng khả năng chịu gió và nâng cao tính thẩm mỹ của công trình.

4.7 Cam kết khi đặt mua tôn nhựa

Khi lựa chọn sản phẩm tại các đơn vị cung cấp uy tín, khách hàng có thể nhận được những cam kết:

  • Sản phẩm chính hãng, thông tin xuất xứ rõ ràng.
  • Giao đúng loại, đúng màu sắc, độ dày và quy cách.
  • Báo giá cạnh tranh, minh bạch theo từng sản phẩm.
  • Chiết khấu phù hợp với đơn hàng số lượng lớn.
  • Tư vấn miễn phí theo nhu cầu thực tế của công trình.
  • Hỗ trợ gia công và cắt chiều dài theo yêu cầu.
  • Giao hàng nhanh chóng đến tận công trình

CÔNG TY QUẢNG CÁO LAN ANH

CÁC TOUR LIÊN QUAN